bí thư
Định nghĩa
Nghĩa 1: bí thư (Danh từ)
Cán bộ ngoại giao phụ trách một phần công việc tại sứ quán, có cấp bậc dưới tham tán.
- 1."Bí thư sứ quán đã tổ chức một buổi họp quan trọng."
- 2."Công việc của bí thư là hỗ trợ tham tán trong các nhiệm vụ hàng ngày."
Lưu ý khi sử dụng "bí thư"
Lưu ý về danh từ
"bí thư" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bí thư"
bí thư là danh từ trong tiếng Việt. Cán bộ ngoại giao phụ trách một phần công việc tại sứ quán, có cấp bậc dưới tham tán. Ví dụ: "Bí thư sứ quán đã tổ chức một buổi họp quan trọng."
Từ liên quan
bí rợ
(Phương ngữ) là từ chỉ quả bí đỏ, loại rau củ thường được sử dụng trong nấu ăn.
bí số
Số được sử dụng thay cho tên thật nhằm giữ bí mật trong các hoạt động tình báo hoặc gián điệp.
bí thơ
Từ ngữ địa phương chỉ những câu thơ ngắn gọn, thường mang ý nghĩa sâu sắc.
bí thư thứ nhất
Cán bộ ngoại giao có cấp bậc bí thư, thuộc hạng thứ nhất.
bí truyền
Được truyền lại một cách bí mật cho một số rất ít người.
bí tỉ
(Thông tục) (say rượu, bia) đến mức không còn biết gì nữa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.