biên ải
Định nghĩa
Nghĩa 1: biên ải (Danh từ)
Khu vực ranh giới giữa hai vùng đất, thường là nơi có biển hoặc sông ngăn cách.
- 1."Hôm qua, chúng tôi đã đi dạo quanh biên ải giữa hai tỉnh."
- 2."Biên ải tự nhiên giữa hai nước rất đẹp với cảnh quan hùng vĩ."
- 3."Nhiều người thích khám phá những biên ải mới để tìm hiểu về văn hóa các vùng khác nhau."
Nghĩa 2: biên ải (Danh từ)
Địa điểm để kiểm tra và kiểm soát các hoạt động ra vào một khu vực nhất định.
- 1."Mọi người phải trình hộ chiếu khi qua biên ải nước ngoài."
- 2."Chúng tôi đã phải dừng lại ở biên ải để làm thủ tục hải quan."
- 3."Biên ải giữa hai quốc gia có nhiều nhân viên làm việc để đảm bảo an ninh."
Lưu ý khi sử dụng "biên ải"
Lưu ý về danh từ
"biên ải" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "biên ải" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "biên ải"
biên ải là danh từ trong tiếng Việt. Khu vực ranh giới giữa hai vùng đất, thường là nơi có biển hoặc sông ngăn cách. Ví dụ: "Hôm qua, chúng tôi đã đi dạo quanh biên ải giữa hai tỉnh."
Từ liên quan
biên đạo
Sáng tác và đạo diễn các màn trình diễn múa.
biên độ
Biên độ là khoảng cách giữa hai điểm hoặc hai giá trị trong cùng một hệ thống. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như vật lý, kinh tế và thống kê.
biên đội
Một nhóm người hoặc đơn vị quân đội tổ chức theo một hình thức nhất định, dùng để thực hiện nhiệm vụ hoặc hành động cụ thể.
biêng biếc
Từ dùng để chỉ màu xanh với độ sắc nét và tươi sáng hơn biếc.
biếc
Màu xanh tươi sáng, thường chỉ về màu sắc của lá cây hoặc những thứ có màu xanh đẹp.
biếm hoạ
Tranh châm biếm nhằm gây cười, thường phản ánh một cách hài hước những vấn đề xã hội hoặc con người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.