bèo mây

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bèo mây (Danh từ)

Loại cây thủy sinh có lá dẹt, mọc thành từng cụm, thường thấy ở ao, hồ và có thể sử dụng trong ẩm thực hoặc trang trí.

Ví dụ (3)
  • 1."Cây bèo mây nổi lên trên mặt nước, tạo vẻ đẹp tự nhiên cho hồ."
  • 2."Mình thường hái bèo mây để làm món gỏi ngon miệng."
  • 3."Bèo mây cũng là nơi sinh sống của nhiều loại sinh vật nhỏ."
2
Danh từ

Nghĩa 2: bèo mây (Danh từ)

Một biểu tượng của sự đơn giản, mộc mạc trong nghệ thuật và văn hóa dân gian.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong trang trí nhà cửa, mình rất thích sử dụng các sản phẩm từ bèo mây."
  • 2."Hình ảnh bèo mây thường được các nghệ nhân thể hiện trong các bức tranh dân gian."
  • 3."Bèo mây mang lại cảm giác gần gũi và thanh bình cho không gian sống."

Lưu ý khi sử dụng "bèo mây"

Lưu ý về danh từ

"bèo mây" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bèo mây" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bèo mây"

bèo mây là danh từ trong tiếng Việt. Loại cây thủy sinh có lá dẹt, mọc thành từng cụm, thường thấy ở ao, hồ và có thể sử dụng trong ẩm thực hoặc trang trí. Ví dụ: "Cây bèo mây nổi lên trên mặt nước, tạo vẻ đẹp tự nhiên cho hồ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này