bệu
Định nghĩa
Nghĩa 1: bệu (Tính từ)
Béo nhưng da thịt nhão, không săn chắc, trông không khỏe mạnh.
- 1."Béo bệu."
- 2."Cô ấy trông bệu bạo và không có sức sống."
- 3."Con mèo này quá bệu, nhất định phải cho nó ăn ít lại hơn."
Lưu ý khi sử dụng "bệu"
Lưu ý về tính từ
"bệu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "bệu"
bệu là tính từ trong tiếng Việt. Béo nhưng da thịt nhão, không săn chắc, trông không khỏe mạnh. Ví dụ: "Béo bệu."
Từ liên quan
bệnh xá
Cơ sở y tế nhỏ, tương tự như trạm xá, phục vụ cho việc chữa trị bệnh nhân.
bệnh án
Bản ghi chép chi tiết về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, thường bao gồm triệu chứng, chẩn đoán và phương pháp điều trị.
bệt
(Phương ngữ) Chỉ trạng thái dính lại với nhau, thường do ẩm ướt hoặc chất lỏng.
bệu bạo
(Phương ngữ) hành động mếu máo, có vẻ như sắp khóc.
bỉ
Lối hát đối đáp giữa trai và gái của dân tộc Mường, với lời hát thường dựa theo ca dao.
bỉ bai
Hành động chê bai và thể hiện sự khinh bỉ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.