bêu xấu
Định nghĩa
Nghĩa 1: bêu xấu (Động từ)
Hành động khiến người khác cảm thấy xấu hổ bằng lời nói hoặc hành động của mình.
- 1."Mẹ chồng bêu xấu con dâu."
- 2."Bêu xấu nhau trên mạng xã hội sẽ chỉ gây thêm mâu thuẫn."
- 3."Cô ấy không thích bị bêu xấu trước mặt mọi người."
Lưu ý khi sử dụng "bêu xấu"
Lưu ý về động từ
"bêu xấu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "bêu xấu"
bêu xấu là động từ trong tiếng Việt. Hành động khiến người khác cảm thấy xấu hổ bằng lời nói hoặc hành động của mình. Ví dụ: "Mẹ chồng bêu xấu con dâu."
Từ liên quan
bêu nhuốc
Hành động chỉ trích hoặc chế nhạo một cách công khai, giống như bêu riếu.
bêu nắng
(trẻ em) phơi đầu trần dưới ánh nắng mặt trời.
bêu riếu
Nói ra, phơi bày những chuyện xấu của người khác để cho mọi người chê cười.
bì
Vật dùng làm bao hoặc làm vỏ bọc bên ngoài.
bì bà bì bõm
Có nghĩa tương tự như 'bì bõm', nhưng nhấn mạnh vào mức độ nhiều và liên tiếp hơn.
bì bì
Từ mô tả khuôn mặt dày lên, có vẻ sưng hoặc nặng nề, khiến cho vẻ ngoài trở nên không hấp dẫn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.