bèo tấm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bèo tấm (Danh từ)

Loài bèo nhỏ, có lá hình tròn, thường tạo thành từng đám lấm tấm nổi trên mặt nước.

Ví dụ (2)
  • 1."Mặt hồ mùa hè rực rỡ với những đám bèo tấm xanh mướt."
  • 2."Bèo tấm thường thấy ở các ao hồ ven đường, tạo nên cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp."

Lưu ý khi sử dụng "bèo tấm"

Lưu ý về danh từ

"bèo tấm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bèo tấm"

bèo tấm là danh từ trong tiếng Việt. Loài bèo nhỏ, có lá hình tròn, thường tạo thành từng đám lấm tấm nổi trên mặt nước. Ví dụ: "Mặt hồ mùa hè rực rỡ với những đám bèo tấm xanh mướt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này