bích báo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bích báo (Danh từ)

Một loại tranh vẽ hoặc hình ảnh được sử dụng để trang trí, thường có sắc màu tươi sáng và phong phú.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong phòng khách, tôi treo một bích báo lớn về phong cảnh miền núi."
  • 2."Bích báo ở quán cà phê thật đẹp, làm cho không gian trở nên ấm cúng hơn."
  • 3."Tôi thích sưu tầm bích báo từ các nghệ sĩ địa phương để làm quà tặng."

Lưu ý khi sử dụng "bích báo"

Lưu ý về danh từ

"bích báo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bích báo"

bích báo là danh từ trong tiếng Việt. Một loại tranh vẽ hoặc hình ảnh được sử dụng để trang trí, thường có sắc màu tươi sáng và phong phú. Ví dụ: "Trong phòng khách, tôi treo một bích báo lớn về phong cảnh miền núi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này