bỉ
Định nghĩa
Nghĩa 1: bỉ (Danh từ)
Lối hát đối đáp giữa trai và gái của dân tộc Mường, với lời hát thường dựa theo ca dao.
- 1."Hai người hát bỉ với nhau dưới ánh trăng, tạo nên một không gian đầy lãng mạn."
- 2."Bỉ là một phần không thể thiếu trong các lễ hội của người Mường."
Lưu ý khi sử dụng "bỉ"
Lưu ý về danh từ
"bỉ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bỉ"
bỉ là danh từ trong tiếng Việt. Lối hát đối đáp giữa trai và gái của dân tộc Mường, với lời hát thường dựa theo ca dao. Ví dụ: "Hai người hát bỉ với nhau dưới ánh trăng, tạo nên một không gian đầy lãng mạn."
Từ liên quan
bệt
(Phương ngữ) Chỉ trạng thái dính lại với nhau, thường do ẩm ướt hoặc chất lỏng.
bệu
Béo nhưng da thịt nhão, không săn chắc, trông không khỏe mạnh.
bệu bạo
(Phương ngữ) hành động mếu máo, có vẻ như sắp khóc.
bỉ bai
Hành động chê bai và thể hiện sự khinh bỉ.
bỉ báng
Hành động chỉ trích, chế nhạo một cách khinh miệt (từ cũ, ít dùng, giống như phỉ báng).
bỉ tiện
Mô tả sự quê mùa, thiển cận và kém cỏi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.