bi lắc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bi lắc (Danh từ)

Trò chơi trên một chiếc bàn lớn hình chữ nhật, trong đó người chơi sử dụng tay để quay, đẩy và kéo các thanh kim loại gắn với hình cầu thủ bóng đá, nhằm sút bóng vào khung thành của đối phương.

Ví dụ (2)
  • 1."Mỗi buổi tối, nhóm bạn thường tụ tập để chơi bi lắc và cạnh tranh với nhau."
  • 2."Bi lắc là một trò chơi giúp cải thiện sự khéo léo và phản xạ nhanh nhạy."

Lưu ý khi sử dụng "bi lắc"

Lưu ý về danh từ

"bi lắc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bi lắc"

bi lắc là danh từ trong tiếng Việt. Trò chơi trên một chiếc bàn lớn hình chữ nhật, trong đó người chơi sử dụng tay để quay, đẩy và kéo các thanh kim loại gắn với hình cầu thủ bóng đá, nhằm sút bóng vào khung thành của đối phương. Ví dụ: "Mỗi buổi tối, nhóm bạn thường tụ tập để chơi bi lắc và cạnh tranh với nhau."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này