bia ôm
Định nghĩa
Nghĩa 1: bia ôm (Danh từ)
(Khẩu ngữ) hình thức uống bia có tiếp viên nữ ngồi bên, phục vụ và chiều chuộng theo kiểu không đứng đắn, nhằm mục đích thu hút khách và kiếm nhiều tiền.
- 1."Quán bia ôm thường đông khách vào buổi tối."
- 2."Mình nghe nói quán này có dịch vụ bia ôm rất nổi tiếng."
Lưu ý khi sử dụng "bia ôm"
Lưu ý về danh từ
"bia ôm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bia ôm"
bia ôm là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) hình thức uống bia có tiếp viên nữ ngồi bên, phục vụ và chiều chuộng theo kiểu không đứng đắn, nhằm mục đích thu hút khách và kiếm nhiều tiền. Ví dụ: "Quán bia ôm thường đông khách vào buổi tối."
Từ liên quan
bia lon
Bia uống được được đóng trong các lon nhỏ.
bia miệng
Tiếng xấu, điều tiếng mà người ta nhớ đến và truyền tụng qua nhiều thế hệ.
bia tươi
Bia được sản xuất và đưa ra sử dụng ngay sau khi hoàn tất, thường có hương vị tươi ngon.
bia đỡ đạn
Từ dùng để chỉ những người phải chịu đựng sự tấn công, thường là hy sinh để bảo vệ người khác, trong bối cảnh chiến tranh.
big bang
Vụ nổ lớn giả thuyết mà nhiều nhà khoa học cho rằng chính là khởi nguyên của sự hình thành vũ trụ.
binh
Quân lính hoặc quân đội.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.