bị cáo

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bị cáo (Danh từ)

Người bị buộc tội trong một vụ án hình sự.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong phiên tòa hôm nay, bị cáo đã trình bày lời biện hộ của mình."
  • 2."Luật sư của bị cáo đang cố gắng làm rõ các tình tiết của vụ án."
  • 3."Bị cáo cảm thấy lo lắng khi phải đứng trước hội đồng xét xử."

Lưu ý khi sử dụng "bị cáo"

Lưu ý về danh từ

"bị cáo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bị cáo"

bị cáo là danh từ trong tiếng Việt. Người bị buộc tội trong một vụ án hình sự. Ví dụ: "Trong phiên tòa hôm nay, bị cáo đã trình bày lời biện hộ của mình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này