bi phẫn
Định nghĩa
Nghĩa 1: bi phẫn (Tính từ)
Cảm thấy đau khổ, tức giận do bị thiệt thòi hoặc không công bằng.
- 1."Tôi rất bi phẫn khi thấy bạn bè bị đối xử bất công."
- 2."Cô ấy cảm thấy bi phẫn vì dự án của mình không được công nhận."
- 3."Mọi người đều bi phẫn khi biết tin về sự gian lận trong cuộc thi."
Nghĩa 2: bi phẫn (Động từ)
Thể hiện cảm xúc đau khổ và tức giận trước một tình huống không vừa lòng.
- 1."Chúng ta cần phải bi phẫn trước những hành động thiếu công bằng trong xã hội."
- 2."Anh ấy luôn bi phẫn khi nhìn thấy những điều sai trái xung quanh."
- 3."Đừng bi phẫn quá lâu, hãy cố gắng vượt qua nó."
Lưu ý khi sử dụng "bi phẫn"
Lưu ý về động từ
"bi phẫn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"bi phẫn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "bi phẫn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bi phẫn"
bi phẫn là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Cảm thấy đau khổ, tức giận do bị thiệt thòi hoặc không công bằng. Ví dụ: "Tôi rất bi phẫn khi thấy bạn bè bị đối xử bất công."
Từ liên quan
bi kịch
Cảnh ngộ éo le, trắc trở và đau thương.
bi luỵ
Từ dùng để chỉ sự buồn bã đến mức rơi nước mắt; thể hiện nỗi buồn một cách yếu đuối.
bi lắc
Trò chơi trên một chiếc bàn lớn hình chữ nhật, trong đó người chơi sử dụng tay để quay, đẩy và kéo các thanh kim loại gắn với hình cầu thủ bóng đá, nhằm sút bóng vào khung thành của đối phương.
bi quan
Tình huống khó có thể cứu vãn, mang tính tuyệt vọng.
bi thương
Rất đỗi thương tâm, tạo cảm giác buồn bã sâu sắc.
bi thảm
Rất đau thương, khiến người khác phải động lòng thương xót.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.