biến báo

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: biến báo (Động từ)

Phản ứng nhanh nhạy và khéo léo, thường dùng để xử lý tình huống một cách linh hoạt.

Ví dụ (3)
  • 1."Miệng lưỡi biến báo."
  • 2."Giỏi biến báo trong mọi tình huống."
  • 3."Cô ấy rất biết biến báo khi gặp phải các câu hỏi khó."
2
Động từ

Nghĩa 2: biến báo (Động từ)

Xảy ra sự thay đổi hình thái tùy thuộc vào quy tắc của ngôn ngữ.

Ví dụ (2)
  • 1."Sự biến cách của danh từ tiếng Nga."
  • 2."Trong tiếng Anh, danh từ có thể biến báo để chỉ số nhiều."

Lưu ý khi sử dụng "biến báo"

Lưu ý về động từ

"biến báo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "biến báo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "biến báo"

biến báo là động từ trong tiếng Việt. Phản ứng nhanh nhạy và khéo léo, thường dùng để xử lý tình huống một cách linh hoạt. Ví dụ: "Miệng lưỡi biến báo."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này