bẻo lẻo
Định nghĩa
Nghĩa 1: bẻo lẻo (Tính từ)
Chỉ trạng thái một người hoặc một vật có tính cách hoặc hành động không dứt khoát, dễ thay đổi, không kiên định.
- 1."Cô ấy rất bẻo lẻo, hôm nay thích cái này nhưng ngày mai lại thích cái khác."
- 2."Anh ta bẻo lẻo quá, không bao giờ giữ lời hứa."
- 3."Mọi người thường không tin vào ý kiến của cô ấy vì cô ấy bẻo lẻo quá."
Nghĩa 2: bẻo lẻo (Danh từ)
Người hoặc vật có tính cách hoặc hành động hay thay đổi, không kiên định.
- 1."Trong nhóm bạn đó, có một người rất bẻo lẻo, không ai có thể dự đoán được anh ta sẽ nói gì."
- 2."Cô ấy là một người bẻo lẻo, không thể tin tưởng được trong công việc."
- 3."Bẻo lẻo như vậy sẽ làm mọi người xung quanh cảm thấy không thoải mái."
Lưu ý khi sử dụng "bẻo lẻo"
Lưu ý về tính từ
"bẻo lẻo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"bẻo lẻo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "bẻo lẻo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bẻo lẻo"
bẻo lẻo là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ trạng thái một người hoặc một vật có tính cách hoặc hành động không dứt khoát, dễ thay đổi, không kiên định. Ví dụ: "Cô ấy rất bẻo lẻo, hôm nay thích cái này nhưng ngày mai lại thích cái khác."
Từ liên quan
bẻ khục
Hành động bẻ gập các đốt xương để phát ra tiếng kêu, giúp giảm cảm giác mỏi.
bẻ lái
(Khẩu ngữ) Hành động điều khiển tay lái để hướng dẫn tàu thuyền, xe cộ đi theo một hướng mong muốn.
bẻm mép
Tính từ chỉ người khéo nói và nói nhiều, thường không đáng tin (thường mang ý chê bai).
bẽ
Từ dùng trong khẩu ngữ để chỉ cảm giác thẹn thùng, ngượng ngùng khi bị người khác cười chê.
bẽ bàng
Cảm giác hổ thẹn và buồn tủi vì bị người khác chê cười.
bẽ mặt
Cảm giác bị mất thể diện trước người khác, không còn mặt mũi nào nữa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.