bìa giả

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bìa giả (Danh từ)

(Khẩu ngữ) Tình trạng hoặc hành vi giả mạo, thường trong bối cảnh giao dịch hoặc tiêu dùng.

Ví dụ (2)
  • 1."Nếu không cẩn thận, bạn có thể bị lừa mua sản phẩm bìa giả."
  • 2."Có rất nhiều trường hợp bìa giả được phát hiện trong các cuộc khảo sát."

Lưu ý khi sử dụng "bìa giả"

Lưu ý về danh từ

"bìa giả" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bìa giả"

bìa giả là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Tình trạng hoặc hành vi giả mạo, thường trong bối cảnh giao dịch hoặc tiêu dùng. Ví dụ: "Nếu không cẩn thận, bạn có thể bị lừa mua sản phẩm bìa giả."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này