benzene

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: benzene (Danh từ)

Hợp chất lỏng, không màu, dễ bay hơi và dễ cháy, không tan trong nước. Benzene được chế tạo từ nhựa than đá hoặc dầu mỏ, thường được sử dụng để tẩy vết dầu mỡ, hòa tan cao su và làm nguyên liệu trong sản xuất phẩm nhuộm.

Ví dụ (2)
  • 1."Benzene thường được dùng để làm sạch các bề mặt kim loại."
  • 2."Chúng ta cần cẩn thận khi làm việc với benzene do tính chất dễ cháy của nó."

Lưu ý khi sử dụng "benzene"

Lưu ý về danh từ

"benzene" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "benzene"

benzene là danh từ trong tiếng Việt. Hợp chất lỏng, không màu, dễ bay hơi và dễ cháy, không tan trong nước. Benzene được chế tạo từ nhựa than đá hoặc dầu mỏ, thường được sử dụng để tẩy vết dầu mỡ, hòa tan cao su và làm nguyên liệu trong sản xuất phẩm nhuộm. Ví dụ: "Benzene thường được dùng để làm sạch các bề mặt kim loại."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này