bí quyết

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bí quyết (Danh từ)

Phương pháp hoặc cách thức đặc biệt, hiệu quả mà ít người biết đến hoặc được giữ kín.

Ví dụ (3)
  • 1."Bí quyết nghề nghiệp"
  • 2."Bí quyết chinh phục nhân tâm"
  • 3."Chia sẻ bí quyết thành công trong kinh doanh."

Lưu ý khi sử dụng "bí quyết"

Lưu ý về danh từ

"bí quyết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bí quyết"

bí quyết là danh từ trong tiếng Việt. Phương pháp hoặc cách thức đặc biệt, hiệu quả mà ít người biết đến hoặc được giữ kín. Ví dụ: "Bí quyết nghề nghiệp"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này