bí mật nhà nghề

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bí mật nhà nghề (Danh từ)

Thông tin hoặc kỹ năng đặc thù được giữ kín trong một nghề hoặc lĩnh vực nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi thợ làm bánh có bí mật nhà nghề riêng để tạo ra những chiếc bánh ngon nhất."
  • 2."Anh ấy đã chia sẻ với tôi bí mật nhà nghề về cách chăm sóc da đúng cách."
  • 3."Nhiều đầu bếp danh tiếng sẽ không tiết lộ bí mật nhà nghề của họ với người khác."

Lưu ý khi sử dụng "bí mật nhà nghề"

Lưu ý về danh từ

"bí mật nhà nghề" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bí mật nhà nghề"

bí mật nhà nghề là danh từ trong tiếng Việt. Thông tin hoặc kỹ năng đặc thù được giữ kín trong một nghề hoặc lĩnh vực nào đó. Ví dụ: "Mỗi thợ làm bánh có bí mật nhà nghề riêng để tạo ra những chiếc bánh ngon nhất."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này