bèo dâu
Định nghĩa
Nghĩa 1: bèo dâu (Danh từ)
Bèo dâu là một loại thảo mộc sống trên mặt nước, thường xuất hiện ở các ao, hồ, và có thể sử dụng làm món ăn hoặc thuốc.
- 1."Mẹ tôi thường hay dùng bèo dâu để nấu cháo cho mọi người trong gia đình."
- 2."Trong mùa mưa, ao nhà tôi thường nổi nhiều bèo dâu xanh mượt."
- 3."Chúng tôi đi câu cá và thấy nhiều bèo dâu trôi nổi trên mặt nước."
Nghĩa 2: bèo dâu (Tính từ)
Bèo dâu cũng có thể dùng để chỉ điều gì đó rẻ tiền, không có giá trị hoặc không quan trọng.
- 1."Chiếc áo này chỉ là bèo dâu, không đáng bao nhiêu tiền."
- 2."Thật ra, cái bài tập này chỉ là bèo dâu, không cần lo lắng quá đâu."
- 3."Món quà tôi nhận được thật sự chỉ là một vật bèo dâu, nhưng tôi vẫn cảm thấy vui."
Lưu ý khi sử dụng "bèo dâu"
Lưu ý về tính từ
"bèo dâu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"bèo dâu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "bèo dâu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "bèo dâu"
bèo dâu là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Bèo dâu là một loại thảo mộc sống trên mặt nước, thường xuất hiện ở các ao, hồ, và có thể sử dụng làm món ăn hoặc thuốc. Ví dụ: "Mẹ tôi thường hay dùng bèo dâu để nấu cháo cho mọi người trong gia đình."
Từ liên quan
bèo bọt
Bèo và bọt, nói khái quát về một cuộc sống hèn mọn, thể hiện thân phận người phụ nữ không nơi nương tựa.
bèo cái
Bèo có lá hình quạt giống như đầu ngón chân cái.
bèo cám
Tên một loại thực vật thủy sinh thuộc họ bèo, thường xuất hiện ở ao, hồ, và có thể sử dụng làm thức ăn cho gia súc.
bèo hoa dâu
Loại bèo nhỏ có hoa màu trắng hoặc tím, thường mọc ở nơi nước ngập.
bèo hợp mây tan
Một câu thành ngữ trong tiếng Việt diễn tả sự vật, hiện tượng không bền vững, dễ dàng tan biến hay thay đổi.
bèo lục bình
Loại bèo có cuống lá phồng lên thành phao nổi, với hoa màu tím hồng, thường mọc thành chùm ở ngọn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.