bèo dâu

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bèo dâu (Danh từ)

Bèo dâu là một loại thảo mộc sống trên mặt nước, thường xuất hiện ở các ao, hồ, và có thể sử dụng làm món ăn hoặc thuốc.

Ví dụ (3)
  • 1."Mẹ tôi thường hay dùng bèo dâu để nấu cháo cho mọi người trong gia đình."
  • 2."Trong mùa mưa, ao nhà tôi thường nổi nhiều bèo dâu xanh mượt."
  • 3."Chúng tôi đi câu cá và thấy nhiều bèo dâu trôi nổi trên mặt nước."
2
Tính từ

Nghĩa 2: bèo dâu (Tính từ)

Bèo dâu cũng có thể dùng để chỉ điều gì đó rẻ tiền, không có giá trị hoặc không quan trọng.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc áo này chỉ là bèo dâu, không đáng bao nhiêu tiền."
  • 2."Thật ra, cái bài tập này chỉ là bèo dâu, không cần lo lắng quá đâu."
  • 3."Món quà tôi nhận được thật sự chỉ là một vật bèo dâu, nhưng tôi vẫn cảm thấy vui."

Lưu ý khi sử dụng "bèo dâu"

Lưu ý về tính từ

"bèo dâu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"bèo dâu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "bèo dâu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "bèo dâu"

bèo dâu là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Bèo dâu là một loại thảo mộc sống trên mặt nước, thường xuất hiện ở các ao, hồ, và có thể sử dụng làm món ăn hoặc thuốc. Ví dụ: "Mẹ tôi thường hay dùng bèo dâu để nấu cháo cho mọi người trong gia đình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này