bếp núc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bếp núc (Danh từ)

Những công việc chuẩn bị ở phía sau, thường tốn công sức nhưng ít ai nhìn thấy, nhằm phục vụ cho một công việc nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Lo việc bếp núc ở toà soạn."
  • 2."Cô ấy thường đảm nhận công việc bếp núc cho các bữa tiệc trong gia đình."
  • 3."Bếp núc là phần quan trọng để đảm bảo sự thành công của sự kiện."

Lưu ý khi sử dụng "bếp núc"

Lưu ý về danh từ

"bếp núc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bếp núc"

bếp núc là danh từ trong tiếng Việt. Những công việc chuẩn bị ở phía sau, thường tốn công sức nhưng ít ai nhìn thấy, nhằm phục vụ cho một công việc nào đó. Ví dụ: "Lo việc bếp núc ở toà soạn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này