bếp núc
Định nghĩa
Nghĩa 1: bếp núc (Danh từ)
Những công việc chuẩn bị ở phía sau, thường tốn công sức nhưng ít ai nhìn thấy, nhằm phục vụ cho một công việc nào đó.
- 1."Lo việc bếp núc ở toà soạn."
- 2."Cô ấy thường đảm nhận công việc bếp núc cho các bữa tiệc trong gia đình."
- 3."Bếp núc là phần quan trọng để đảm bảo sự thành công của sự kiện."
Lưu ý khi sử dụng "bếp núc"
Lưu ý về danh từ
"bếp núc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bếp núc"
bếp núc là danh từ trong tiếng Việt. Những công việc chuẩn bị ở phía sau, thường tốn công sức nhưng ít ai nhìn thấy, nhằm phục vụ cho một công việc nào đó. Ví dụ: "Lo việc bếp núc ở toà soạn."
Từ liên quan
bến tàu
Nơi để tàu đỗ và khách lên xuống tàu.
bến xe
Bến dành cho xe dừng lại để đón trả hành khách hoặc bốc dỡ hàng hóa.
bếp
Gian nhà dùng để đặt bếp và nấu ăn.
bếp nước
Từ chỉ không gian hoặc dụng cụ dùng để nấu nướng và chuẩn bị thức ăn.
bết
Dính sát vào, tạo thành một lớp đồng nhất.
bề
Khía cạnh, phương diện của một sự việc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.