bích hoạ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bích hoạ (Danh từ)

Tranh vẽ hoặc khắc trên vách đá, tường, hoặc trần nhà trong các công trình kiến trúc, là một trong những hình thức hội hoạ cổ xưa nhất.

Ví dụ (2)
  • 1."Bích hoạ trong các ngôi chùa cổ thường thể hiện các tích truyện Phật giáo."
  • 2."Nhiều bích hoạ của người Maya được tìm thấy trên các bức tường của các đền thờ."

Lưu ý khi sử dụng "bích hoạ"

Lưu ý về danh từ

"bích hoạ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bích hoạ"

bích hoạ là danh từ trong tiếng Việt. Tranh vẽ hoặc khắc trên vách đá, tường, hoặc trần nhà trong các công trình kiến trúc, là một trong những hình thức hội hoạ cổ xưa nhất. Ví dụ: "Bích hoạ trong các ngôi chùa cổ thường thể hiện các tích truyện Phật giáo."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này