bì khổng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bì khổng (Danh từ)

Bì khổng là tên gọi của một loại vật liệu làm từ da thú lớn, thường được sử dụng để chế tạo các sản phẩm như túi, thắt lưng, hoặc đồ thủ công mỹ nghệ.

Ví dụ (2)
  • 1."Chiếc túi này được làm từ bì khổng rất bền và đẹp."
  • 2."Nghệ nhân đã khéo léo tạo ra những sản phẩm thủ công từ bì khổng."

Lưu ý khi sử dụng "bì khổng"

Lưu ý về danh từ

"bì khổng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bì khổng"

bì khổng là danh từ trong tiếng Việt. Bì khổng là tên gọi của một loại vật liệu làm từ da thú lớn, thường được sử dụng để chế tạo các sản phẩm như túi, thắt lưng, hoặc đồ thủ công mỹ nghệ. Ví dụ: "Chiếc túi này được làm từ bì khổng rất bền và đẹp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này