bia tươi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: bia tươi (Danh từ)

Bia được sản xuất và đưa ra sử dụng ngay sau khi hoàn tất, thường có hương vị tươi ngon.

Ví dụ (2)
  • 1."Chúng tôi đã đặt một mẻ bia tươi cho buổi tiệc tối nay."
  • 2."Không gì ngon bằng một cốc bia tươi mát lạnh trong mùa hè."

Lưu ý khi sử dụng "bia tươi"

Lưu ý về danh từ

"bia tươi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "bia tươi"

bia tươi là danh từ trong tiếng Việt. Bia được sản xuất và đưa ra sử dụng ngay sau khi hoàn tất, thường có hương vị tươi ngon. Ví dụ: "Chúng tôi đã đặt một mẻ bia tươi cho buổi tiệc tối nay."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này