bì bà bì bõm
Định nghĩa
Nghĩa 1: bì bà bì bõm (Động từ)
Có nghĩa tương tự như 'bì bõm', nhưng nhấn mạnh vào mức độ nhiều và liên tiếp hơn.
- 1."Trẻ con bì bà bì bõm giữa mưa."
- 2."Chúng tôi cứ bì bà bì bõm mãi không ngừng."
- 3."Nước chảy bì bà bì bõm ra xung quanh."
Lưu ý khi sử dụng "bì bà bì bõm"
Lưu ý về động từ
"bì bà bì bõm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "bì bà bì bõm"
bì bà bì bõm là động từ trong tiếng Việt. Có nghĩa tương tự như 'bì bõm', nhưng nhấn mạnh vào mức độ nhiều và liên tiếp hơn. Ví dụ: "Trẻ con bì bà bì bõm giữa mưa."
Từ liên quan
bêu riếu
Nói ra, phơi bày những chuyện xấu của người khác để cho mọi người chê cười.
bêu xấu
Hành động khiến người khác cảm thấy xấu hổ bằng lời nói hoặc hành động của mình.
bì
Vật dùng làm bao hoặc làm vỏ bọc bên ngoài.
bì bì
Từ mô tả khuôn mặt dày lên, có vẻ sưng hoặc nặng nề, khiến cho vẻ ngoài trở nên không hấp dẫn.
bì bõm
Từ mô phỏng âm thanh của việc lội nước hoặc tiếng đập nước nhẹ nhàng và liên tiếp.
bì bạch
Từ dùng để miêu tả dáng đi hoặc chạy một cách chậm chạp, nặng nề.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.