biên chế
Định nghĩa
Nghĩa 1: biên chế (Động từ)
Sắp xếp lực lượng theo một trật tự tổ chức nhất định.
- 1."Biên chế đội ngũ."
- 2."Chúng ta cần biên chế lực lượng một cách hợp lý để đảm bảo hiệu quả công việc."
Nghĩa 2: biên chế (Danh từ)
Sự tổ chức nhân sự và trang bị vũ khí trong một tổ chức quân đội nhằm đảm bảo thực hiện chức năng và nhiệm vụ của tổ chức đó.
- 1."Quân đội cần có biên chế phù hợp để hoàn thành nhiệm vụ."
- 2."Trong một cuộc chiến, biên chế lực lượng là rất quan trọng."
Lưu ý khi sử dụng "biên chế"
Lưu ý về động từ
"biên chế" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"biên chế" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "biên chế" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "biên chế"
biên chế là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Sắp xếp lực lượng theo một trật tự tổ chức nhất định. Ví dụ: "Biên chế đội ngũ."
Từ liên quan
bitum
Hỗn hợp tự nhiên hoặc chế tạo từ cặn chưng than đá, được sử dụng để làm nhựa rải đường, sản xuất giấy dầu và làm vật liệu chống thấm.
biên
Từ chỉ biên giới (nói tắt).
biên bản
Bản ghi lại quá trình, đặc biệt là nội dung và kết quả của thảo luận (trong một cuộc họp, hội nghị).
biên cương
Khu vực ranh giới giữa hai quốc gia hoặc hai vùng lãnh thổ.
biên dịch
Dịch văn bản hoặc sách từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
biên giới
Nơi kết thúc lãnh thổ của một quốc gia và tiếp giáp với quốc gia khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.