bị can
Định nghĩa
Nghĩa 1: bị can (Danh từ)
Người hoặc tổ chức, cơ quan đã bị khởi tố về hành vi phạm tội.
- 1."Người bị can trong vụ án đang chờ xét xử."
- 2."Cơ quan điều tra đã xác nhận danh tính bị can."
Lưu ý khi sử dụng "bị can"
Lưu ý về danh từ
"bị can" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "bị can"
bị can là danh từ trong tiếng Việt. Người hoặc tổ chức, cơ quan đã bị khởi tố về hành vi phạm tội. Ví dụ: "Người bị can trong vụ án đang chờ xét xử."
Từ liên quan
bỉ ổi
Xấu xa, hèn hạ và đáng khinh.
bỉm
Bỉm là một loại tã lót dành cho trẻ em, thường được làm bằng bông hoặc vật liệu thấm hút, sử dụng để giữ cho trẻ khô ráo và sạch sẽ.
bị
Chỉ trạng thái bị ảnh hưởng bởi một tác động nào đó, thường mang nghĩa tiêu cực.
bị chú
Hành động thêm thông tin hoặc giải thích để làm cho nội dung trở nên rõ ràng hơn.
bị cáo
Người bị buộc tội trong một vụ án hình sự.
bị gậy
Bị ngã hoặc bị tấn công dẫn đến mất thăng bằng, thường gây ra chấn thương.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.