Từ vựng vần L (trang 6/13)
Tổng 2.216 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "L". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- lèoDây buộc ở giữa cái diều giúp cân bằng hai cánh.
- lẽoKhông thẳng, khi bị chẻ hay cắt.
- lẻo(Phương ngữ) có nghĩa là xẻo, cắt thành từng phần nhỏ.
- lẹo(Khẩu ngữ) chỉ tình trạng mắt bị mọc lẹo, thường gây khó chịu.
- lẽo đẽoTừ chỉ hành động bám theo một cách chậm chạp, từng bước không rời.
- léo hánh(Phương ngữ) có nghĩa là bén mảng, chỉ việc tiếp cận hoặc tới gần một cách cẩn thận.
- leo heo(Ít dùng) có nghĩa giống như lèo tèo.
- leo kheoÍt dùng, có nghĩa tương tự như lẻo khoẻo, chỉ người gầy, nhỏ bé.
- leo khoeoLeo lên hoặc nhô lên một cách khó khăn, lộn xộn.
- lèo khoèoÍt sử dụng; mô tả người nhỏ gầy, có vẻ yếu ớt.
- lẻo khoẻoCó tính chất yếu đuối, không vững chắc hoặc không đáng tin cậy.
- lèo láLoại cây có thân thảo, chiều cao từ 1 đến 3 mét, thường mọc ở các vùng nhiệt đới. Lèo lá thường được trồng làm cây cảnh hoặc để lấy lá dùng trong các món ăn.
- lèo láiDây lèo và tay lái; các bộ phận chính dùng để điều khiển con thuyền.
- leo lắtTừ có nghĩa tương tự như 'leo lét', nhưng ít được sử dụng hơn.
- leo lẻoTừ dùng để chỉ việc nói nhiều và nhanh một cách lưu loát, nhưng không chắc chắn hoặc không đáng tin cậy.
- leo létDi chuyển một cách chậm chạp, không vững chãi, thường là do chưa quen hoặc mất thăng bằng.
- léo nha léo nhéoLéo nhéo liên tục, không ngừng nghỉ.
- léo nhéoTừ mô tả âm thanh gọi nhau ồn ào từ xa, nghe to nhưng không rõ ràng, tạo cảm giác khó chịu.
- lèo nhèoMềm nhão, dính vào nhau thành một khối.
- leo teoHành động leo lên cao hoặc đi lên một vị trí cao hơn.
- lèo tèoTừ dùng để chỉ sự ít ỏi, thưa thớt, tạo cảm giác buồn tẻ và nghèo nàn.
- leo thangTăng lên từng bước một, với mỗi bước sau cao hơn bước trước.
- leo trèoHành động leo lên hoặc trèo qua vật gì đó.
- léo xéoTừ miêu tả âm thanh hoặc tiếng gọi có thể nghe thấy từ xa.
- lép(pháo, đạn) bị hỏng hoặc không nổ được.
- lép ba lép bépHành động nói liên tục, gây cảm giác khó chịu cho người nghe.
- lép bépTừ mô phỏng âm thanh của những tiếng nổ nhỏ, xảy ra liên tiếp và không đều.
- lép kẹp(Khẩu ngữ) có nghĩa là lép đến mức gần như không có gì bên trong.
- lẹp kẹpTừ mô tả âm thanh của guốc hoặc dép khi di chuyển trên nền gạch.
- lép nhépTừ mô phỏng âm thanh nhỏ, không đều, giống như tiếng chất lỏng dính ướt liên tục bám vào và tách ra khỏi bề mặt cứng.
- lép vếChịu lép, bị lấn át hoặc chèn ép vì ở vào thế yếu.
- lép xẹpÍt gặp, giống như từ lép kẹp, chỉ trạng thái không phồng hay không đầy đặn.
- lẹp xẹpTừ địa phương miêu tả sự mỏng, không đều, giống như lẹp kẹp.
- lếtDi chuyển một cách khó khăn, chậm chạp bằng cách kéo lê chân hoặc phần dưới cơ thể trên mặt đất.
- lết bếtDiễn tả trạng thái đuối sức, vận động khó khăn và chậm chạp.
- lệt bệt(Khẩu ngữ) mô tả trạng thái vật gì đó ở trong tình trạng kém, không thể đứng thẳng, lỏng lẻo.
- lẹt đẹtTừ miêu tả sự chậm chạp, yếu kém, không thể theo kịp với người khác.
- lệt sệtTừ miêu tả âm thanh của giày dép hoặc các vật tương tự khi kéo lê trên mặt đất.
- lệt xệtTừ ít dùng để chỉ tình trạng lỏng, sánh đặc hoặc không đồng nhất.
- lêuTừ dùng để chế giễu nhằm làm cho trẻ em cảm thấy xấu hổ.
- lếuTừ dùng trong khẩu ngữ để chỉ sự lừa dối, không thật thà, tương tự như 'láo'.
- lềuNhà nhỏ, thường có một hoặc hai mái che đơn giản.
- lêu bêuChỉ trạng thái lêu hêu, không có mục đích, không tập trung vào việc gì.
- lều bềuỞ trạng thái nổi lềnh bềnh trên mặt nước, gây cảm giác khó chịu khi nhìn.
- lều chõng(Từ cũ) Là lều và chõng mà thí sinh thời phong kiến mang theo vào trường thi để có chỗ ngồi làm bài; thường dùng để miêu tả cảnh thi cử trong quá khứ.
- lêu đêuChỉ trạng thái không ổn định, không chắc chắn, có phần lơ lửng, mơ hồ.
- lểu đểu(Phương ngữ) chỉ trạng thái không vững, đi đứng không chắc chắn, giống như lảo đảo.
- lều khềuTừ ít dùng, có nghĩa tương tự như 'lêu nghêu', chỉ trạng thái cao, gầy và có dáng vẻ loạt choạt.
- lếu láo(Khẩu ngữ) làm việc gì một cách qua loa, không cẩn thận, chỉ để hoàn thành cho có.
- lêu lổngkhông có mục đích rõ ràng, thường là đi chơi, vui chơi một cách không nghiêm túc.
- lêu nghêuCao hoặc dài một cách quá mức, gây cảm giác không cân xứng.
- lều nghềuTừ mô tả (tay, chân) quá dài và gầy, dẫn đến việc cử động vụng về, chậm chạp.
- lều phềuÍt sử dụng, tương tự như 'lều bều'.
- lêu têuTình trạng không nghiêm túc, có phần lơ đãng, không chú tâm vào công việc.
- li(Phương ngữ) chỉ một cốc, thường dùng để đựng nước hoặc thức uống.
- lìỞ trong trạng thái không thay đổi, bất chấp mọi tác động bên ngoài.
- lị(Khẩu ngữ) thuật ngữ chỉ trạng thái kiết lị, thường nói tắt.
- li bìTình trạng kéo dài, dường như không bao giờ dứt.
- li biệt(Văn chương) có nghĩa là tách rời, chia ly.
- li dịCó nghĩa tương tự như ly hôn, chỉ việc chấm dứt hôn nhân giữa hai người.
- lí dịch(Từ cũ) chức vụ, thường gắn liền với công việc liên quan đến hành chính hoặc quản lý ở địa phương.
- lí giảiHiểu r rõ và chỉ ra lý do hoặc nguyên nhân của sự vật, sự việc.
- li giánGây chia rẽ trong nội bộ của đối phương.
- lí hào(Từ cũ) có nghĩa giống như hào lí.
- li hôn(vợ chồng) chấm dứt quan hệ hôn nhân một cách hợp pháp.
- lí hươngTừ cũ chỉ cùng nghĩa với hương lí.
- li khaiTách mình ra khỏi hoặc lìa bỏ một tổ chức, tư tưởng hay quan điểm chính trị nào đó.
- li kìTừ miêu tả những tình tiết lạ lùng, hấp dẫn, kích thích sự hiếu kỳ.
- lí la lí lắc(Phương ngữ) biểu thị sự hoạt bát, vui vẻ, năng động hơn lí lắc.
- lí lắc(Phương ngữ) có vẻ nhẹ nhàng, vui tươi và nhí nhảnh.
- lí lẽĐiều được đưa ra làm căn cứ để xác định đúng sai, phải trái.
- lí lịchBản tóm tắt về các thông số kỹ thuật của một thiết bị, bao gồm sơ đồ nguyên lý hoạt động của máy, hướng dẫn lắp đặt, vận hành, và các phụ kiện đi kèm.
- lí liệu phápHình thức hoặc phương pháp can thiệp để giúp con người giải quyết các vấn đề tâm lý hoặc cảm xúc.
- li loạnChỉ tình trạng không có trật tự, hỗn loạn, thường thể hiện sự rối ren trong suy nghĩ hoặc hành động.
- lì lợmTính từ chỉ sự lì lợm và bướng bỉnh theo cách khó chịu hoặc đáng gờm.
- lí luậnNhững kiến thức được khái quát và hệ thống hóa trong một lĩnh vực nào đó.
- lí nha lí nhíQuá nhỏ bé, đến mức rất khó nghe hoặc khó nhìn thấy.
- lí nhíNhỏ đến mức khó nhìn rõ, chỉ có thể thấy như những dấu chấm.
- li-pítMột loại động vật có vú, thường được nuôi làm thú cưng, phổ biến trong các gia đình.
- lí sốCác môn nghiên cứu của nhà nho xưa về quy luật biến đổi và bói toán, thường được hiểu chủ yếu là về bói toán.
- lí sựLí lẽ được đưa ra chỉ nhằm mục đích tranh cãi.
- lí sự cùnLí lẽ yếu kém, được đưa ra để cố gắng biện minh hoặc tranh cãi.
- li tâmHướng ra ngoài từ tâm của một vòng tròn.
- li tánHành động rời xa nhau, phân tán mỗi người một hướng.
- li thânTừ chỉ trạng thái của vợ chồng khi không còn quan hệ tình cảm và tình dục do mâu thuẫn.
- li-thiLi-thi chỉ việc học hỏi hoặc nghiên cứu một cách nghiêm túc và có hệ thống.
- lí thúTừ miêu tả điều gì đó tạo ra sự hứng thú và ý nghĩa cho người khác.
- lí thuyếtCông trình trí thức được xây dựng có hệ thống, mang tính chất giả thuyết và tổng hợp, nhằm giải thích một loại hiện tượng nào đó.
- lí thuyết tập hợpNgành toán học nghiên cứu các tính chất của tập hợp và các phép toán liên quan đến tập hợp.
- lí thuyết thông tinNgành thuộc điều khiển học, nghiên cứu các quy luật tổng quát liên quan đến việc truyền đạt thông tin.
- lí thuyết tương đốiLý thuyết vật lý hiện đại mô tả mối quan hệ giữa không gian và thời gian, được phát triển bởi Albert Einstein.
- lí thuyết xác suấtNgành toán học nghiên cứu các quy luật và hiện tượng ngẫu nhiên.
- li tiRất nhỏ, trông giống như những chấm hoặc hạt vụn.
- lí tíÍt được sử dụng, có nghĩa tương tự như 'li ti'.
- lí tínhTính chất thuộc về vật lý học của vật chất.
- li tôThanh gỗ hoặc tre nhỏ được kê lên cầu phong để đỡ ngói.
- lí tríKhả năng nhận thức và xử lý thông tin một cách logic, khác với cảm xúc và cảm giác.
- lí trưởng(Từ cũ) người đứng đầu chính quyền ở làng trong thời phong kiến và thực dân.
- lí tưởngMục đích cao cả và tốt đẹp mà con người theo đuổi.
- lí tưởng hoáLàm cho mọi thứ trở nên hoàn hảo, tốt đẹp như trong tưởng tượng, trong khi thực tế có thể không đạt được điều đó.
- lì xì(Khẩu ngữ) hành động mừng tuổi bằng tiền, thường xảy ra vào dịp Tết.
- liaHành động ném hoặc đưa một vật ngang nhanh chóng.
- lìaRời xa khỏi một thứ mà trước đó đã gắn bó chặt chẽ.
- lìa bỏRời bỏ, lìa xa cái gì mà mình đã gắn bó, trân trọng.
- lia chia(Phương ngữ) chỉ sự hoạt động diễn ra liên tục, một cách tập trung hoặc liên tiếp không ngừng nghỉ.
- lia lịa(cử chỉ, động tác) rất nhanh và liên tục, không ngừng nghỉ trong thời gian ngắn.
- licenceGiấy phép cho phép sử dụng một sáng chế, do nhà nước cấp hoặc do người sở hữu bằng sáng chế chuyển nhượng cho người khác.
- lịchBản ghi ngày giờ dự kiến để thực hiện công việc theo kế hoạch.
- lịch bà lịch bịchÝ nghĩa tương tự như 'lịch bịch', nhưng diễn tả sự liên tiếp và với mức độ nhiều hơn.
- lịch bịchTừ mô phỏng âm thanh trầm lặp lại, không đều, giống như tiếng vật nặng rơi xuống đất.
- lịch blốcLịch được cấu thành từ các tờ riêng biệt cho từng ngày trong một năm, mỗi tờ ghi thông tin chi tiết, và được đóng thành quyển, gọi là lốc lịch; khác với lịch tờ.
- lích ca lích kích(Khẩu ngữ) có nghĩa là lích kích nhưng với mức độ nhiều hơn.
- lịch cà lịch kịchTừ dùng để diễn tả trạng thái, như 'lịch kịch', nhưng thể hiện mức độ nhiều hơn.
- lích chíchTừ mô phỏng âm thanh nhỏ, trong trẻo và đều đặn của gà con hoặc chim non.
- lịch đạiTheo quan điểm phân tích các hiện tượng ngôn ngữ, xem xét sự diễn biến và phát triển của chúng theo thời gian, làm đối tượng nghiên cứu; trái ngược với đồng đại.
- lịch duyệtNgười có nhiều hiểu biết và kinh nghiệm trong việc xử thế, thường do đã trải qua nhiều trải nghiệm thực tế.
- lích kích(Khẩu ngữ) Chỉ những công việc nhiều khâu rườm rà hoặc phiền phức.
- lịch kịchChỉ trạng thái hoạt động mạnh mẽ, tốn nhiều sức lực hoặc gây ra tiếng động lớn.
- lịch lãmĐặc điểm của người có sự hiểu biết rộng rãi nhờ vào kinh nghiệm sống phong phú, từng đi nhiều nơi và tiếp xúc với nhiều người.
- lịch phápPhương pháp sử dụng năm, tháng, ngày để tính toán và xác định thời gian.
- lịch phịchTừ mô tả dáng đi nặng nề, khó khăn, thường do cơ thể quá to béo.
- lích ríchCó nghĩa tương tự như 'lích chích', thường dùng để diễn tả âm thanh nhỏ nhẹ, xao xuyến.
- lịch sửQuá trình phát sinh và phát triển của một hiện tượng hay sự vật nào đó, diễn ra theo thứ tự thời gian cho đến khi tiêu vong.
- lịch sựĐược dùng để chỉ sự trang nhã, đẹp đẽ và sang trọng.
- lịch thiệpTỏ ra có khả năng giao tiếp khéo léo, làm hài lòng người khác trong quá trình tương tác.
- lịch tờLịch của một năm, trong đó các ngày và tháng được sắp xếp trên một hoặc nhiều tờ giấy lớn, thường kèm theo tranh ảnh trang trí.
- lịch trìnhChặng đường sẽ hoặc đã đi qua, được phân chia theo từng thời điểm và giai đoạn.
- liếcHành động đưa mắt nhìn nhanh và chếch sang một bên.
- liếmHành động dùng đầu lưỡi chạm vào và di chuyển qua lại trên bề mặt của một vật nào đó.
- liềmNông cụ có một lưỡi sắc, có khía và hình vòng cung, thường được sử dụng để cắt lúa hoặc cắt cỏ.
- liệmHành động bọc xác người chết để đặt vào quan tài.
- liêm chínhNgay thẳng, công bằng và trong sạch, thể hiện phẩm chất đạo đức cao.
- liếm gót(Khẩu ngữ) hành động xu nịnh, bợ đỡ một cách hèn hạ để được lòng người có quyền thế.
- liêm khiếtNgười có quyền hoặc chức trách, có phẩm chất trong sạch, không tham ô và không nhận hối lộ.
- liếm lápHành động liếm, thường mang ý nghĩa châm biếm hoặc chê bai.
- liêm phóngTên gọi của cơ quan mật thám trong thời kỳ Pháp thuộc.
- liêm sỉBản tính trong sạch, biết giữ gìn danh dự, tránh làm những việc xấu làm ảnh hưởng đến uy tín cá nhân.
- liênMột loại cây ăn trái hoặc biểu thị sự kết nối giữa các sự vật, con người.
- liến(Khẩu ngữ) diễn tả cách nói năng quá nhanh và trơn tru, thường gây khó hiểu cho người nghe.
- liềnKề ngay nhau, ở sát cạnh nhau, không có sự cách biệt.
- liễnĐồ đựng thức ăn làm bằng sành hoặc sứ, có miệng rộng và nắp đậy.
- liên bangQuốc gia bao gồm nhiều tiểu bang hoặc khu vực tự trị, trong đó các thành viên có thể có hiến pháp và các cơ quan lập pháp, hành pháp, tư pháp riêng, nhưng được hợp nhất dưới một chính quyền trung ương, cùng một hiến pháp, quốc tịch và đơn vị tiền tệ.
- liên bộHai hoặc nhiều bộ phối hợp với nhau để thực hiện một công việc chung.
- liên canCó liên quan, dính dáng đến (ai, việc nào đó).
- liên cầu khuẩnVi khuẩn hình cầu, xếp thành chuỗi như chuỗi hạt, thường kí sinh ở da và niêm mạc của con người hoặc động vật, có khả năng gây ra nhiều loại bệnh khác nhau.
- liên chiTổ chức bao gồm một số chi bộ hoặc chi đoàn hợp thành.
- liên chi hồ điệpMột loài hoa lan có hình dáng đặc trưng, thường được trồng làm cảnh.
- liên chi uỷBan chấp hành của tổ chức đảng bộ liên chi.
- liên danhLiên danh là sự kết hợp giữa hai hoặc nhiều đối tác để thực hiện một dự án, công việc chung hoặc đấu thầu.
- liên đoànTổ chức gồm nhiều đoàn thể hoặc tổ chức nhỏ (thường hoạt động trong cùng một lĩnh vực) hợp thành.
- liên doanhHợp tác kinh doanh giữa hai bên hoặc nhiều bên với nhau.
- liên đớiCó sự ràng buộc lẫn nhau về mặt trách nhiệm và nghĩa vụ.
- liên độiĐơn vị không quân của một số nước, thường bao gồm từ bốn đến năm đại đội, với khoảng 50 đến 70 máy bay.
- liên giaLiên gia là một thuật ngữ chỉ một mối quan hệ gần gũi, thân thiện giữa các gia đình sống gần nhau, thường là trong cùng một khu phố hoặc một khu dân cư.
- liên hệNghĩ đến sự việc hoặc hiện tượng khác dựa trên những mối quan hệ nhất định từ một sự việc hoặc hiện tượng đã biết.
- liên hiệpSự kết hợp hoặc hợp tác giữa các cá nhân, tổ chức, hoặc quốc gia nhằm đạt được mục tiêu chung.
- liên hoanBuổi lễ hoặc sự kiện được tổ chức để ăn mừng, giao lưu hoặc kết nối giữa mọi người.
- liên hoànCó các phần hoặc bộ phận riêng biệt nhưng được liên kết liên tục tạo thành một chuỗi thống nhất.
- liên hoan phimLễ hội điện ảnh, nơi trình chiếu và trao giải cho các tác phẩm điện ảnh.
- liên hồiLiên tục không ngừng, hết lượt này đến lượt khác nối tiếp nhau.
- liên hồi kì trậnMột chuỗi các cuộc chiến đấu diễn ra liên tiếp nhau trong một khoảng thời gian nhất định.
- liên hồi kỳ trậnMột hiện tượng thời tiết hoặc môi trường có các sự kiện nối tiếp nhau, thường gây ra sự thay đổi lớn trong trạng thái hoặc hoạt động của môi trường xung quanh.
- liên hợpCó nghĩa tương tự như 'liên hiệp', chỉ sự hợp nhất, kết hợp các yếu tố khác nhau.
- liên kếtKết hợp lại với nhau từ nhiều thành phần hoặc tổ chức riêng biệt.
- liên khuMột khu vực địa lý do một số tỉnh, thành phố hoặc đơn vị hành chính kết hợp lại, thường nhằm mục đích phát triển kinh tế, xã hội hoặc quân sự.
- liên lạcNgười chuyên trách việc đưa tin, truyền đạt mệnh lệnh và thông tin từ nơi này đến nơi khác.
- liến láuNhanh nhẹn và tỏ ra khôn lanh, láu lỉnh (nói chung).
- liên liếnRất nhanh và liên tiếp, không ngừng (thường được dùng để chỉ cách nói năng, đối đáp).
- liền liền(Khẩu ngữ) nhanh chóng và liên tục, không bị gián đoạn.
- liên luỵPhải gánh chịu hậu quả hoặc tội lỗi từ hành động của người khác.
- liên miênLiên miên có nghĩa là kéo dài không ngừng, liên tục mà không có sự gián đoạn.
- liên minhLiên kết với nhau thành một khối để phối hợp hành động vì một mục đích chung.
- liên ngànhTập hợp nhiều ngành khác nhau, nhưng có mối liên hệ với nhau.
- liên nhụcHạt sen khô, thường được sử dụng trong y học cổ truyền như thuốc.
- liên quanCó mối quan hệ với nhau hoặc ảnh hưởng đến nhau.
- liên quânĐội quân được hình thành từ nhiều đơn vị thuộc các quân đội của các quốc gia khác nhau.
- liền tay(Khẩu ngữ) ngay lập tức, không chần chừ.
- liên thanhLiên tiếp có nhiều tiếng phát ra nối tiếp nhau thành một chuỗi.
- liến thoắngTừ mô tả hành động diễn ra rất nhanh, với các động tác lặp đi lặp lại không ngừng.
- liên thôngNối kết các thành phần hoặc bộ phận riêng biệt với nhau.