lẹt đẹt
Định nghĩa
Nghĩa 1: lẹt đẹt (Tính từ)
Từ miêu tả sự chậm chạp, yếu kém, không thể theo kịp với người khác.
- 1."Làm ăn lẹt đẹt."
- 2."Học hành lẹt đẹt khiến em không theo kịp bạn bè."
- 3."Cú đi bóng của anh ấy thật lẹt đẹt so với đội bạn."
Nghĩa 2: lẹt đẹt (Tính từ)
Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh của những tiếng nổ nhỏ, lặp đi lặp lại.
- 1."Pháo nổ lẹt đẹt."
- 2."Âm thanh của băng nổ lẹt đẹt phía xa làm không khí thêm phần hồi hộp."
- 3."Những tiếng sấm lẹt đẹt vang lên giữa cơn bão."
Lưu ý khi sử dụng "lẹt đẹt"
Lưu ý về tính từ
"lẹt đẹt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "lẹt đẹt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lẹt đẹt"
lẹt đẹt là tính từ trong tiếng Việt. Từ miêu tả sự chậm chạp, yếu kém, không thể theo kịp với người khác. Ví dụ: "Làm ăn lẹt đẹt."
Từ liên quan
lẹo
(Khẩu ngữ) chỉ tình trạng mắt bị mọc lẹo, thường gây khó chịu.
lẹp kẹp
Từ mô tả âm thanh của guốc hoặc dép khi di chuyển trên nền gạch.
lẹp xẹp
Từ địa phương miêu tả sự mỏng, không đều, giống như lẹp kẹp.
lẻ
Lượng nhỏ trong mối quan hệ với toàn thể hoặc chỉnh thể.
lẻ loi
Cảm giác cô đơn, không có ai bên cạnh.
lẻ tẻ
Từ chỉ sự thưa thớt và rời rạc, không đồng đều và không tập trung.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.