liền
Định nghĩa
Nghĩa 1: liền (Tính từ)
Kề ngay nhau, ở sát cạnh nhau, không có sự cách biệt.
- 1."Nhà liền vách."
- 2."Hai việc diễn ra liền với nhau."
- 3."Vết thương đã liền da."
- 4."Các căn phòng liền kề nhau tạo thành một dãy."
Nghĩa 2: liền (Phụ từ)
Ngay lập tức.
- 1."Uống hết chỗ thuốc này là bệnh khỏi liền."
- 2."Nhận được tin là đi liền ngay."
- 3."Tôi sẽ báo cáo kết quả liền sau khi hoàn thành."
Lưu ý khi sử dụng "liền"
Lưu ý về tính từ
"liền" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "liền" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "liền"
liền là tính từ, phụ từ trong tiếng Việt. Kề ngay nhau, ở sát cạnh nhau, không có sự cách biệt. Ví dụ: "Nhà liền vách."
Từ liên quan
liếp
Tấm đan dày làm bằng tre hoặc nứa, thường được sử dụng để che chắn trong nhà.
liếp nhiếp
Từ mô phỏng tiếng kêu yếu ớt, không đều, giống như tiếng của gà con.
liềm
Nông cụ có một lưỡi sắc, có khía và hình vòng cung, thường được sử dụng để cắt lúa hoặc cắt cỏ.
liền liền
(Khẩu ngữ) nhanh chóng và liên tục, không bị gián đoạn.
liền tay
(Khẩu ngữ) ngay lập tức, không chần chừ.
liền tù tì
(Khẩu ngữ) Diễn tả việc làm một việc gì đó liên tục, không có chút ngắt quãng nào.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.