lều

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lều (Danh từ)

Nhà nhỏ, thường có một hoặc hai mái che đơn giản.

Ví dụ (4)
  • 1."Lều chăn vịt."
  • 2."Lều bạt."
  • 3."Một túp lều tranh hai trái tim vàng."
  • 4."Chúng tôi dựng lều để nghỉ ngơi sau khi leo núi."

Lưu ý khi sử dụng "lều"

Lưu ý về danh từ

"lều" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lều"

lều là danh từ trong tiếng Việt. Nhà nhỏ, thường có một hoặc hai mái che đơn giản. Ví dụ: "Lều chăn vịt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này