liến láu
Định nghĩa
Nghĩa 1: liến láu (Tính từ)
Nhanh nhẹn và tỏ ra khôn lanh, láu lỉnh (nói chung).
- 1."Nói liến láu."
- 2."Cậu bé này rất liến láu, luôn tìm ra cách giải quyết vấn đề."
- 3."Cô ấy liến láu trong việc thương lượng hợp đồng."
Lưu ý khi sử dụng "liến láu"
Lưu ý về tính từ
"liến láu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "liến láu"
liến láu là tính từ trong tiếng Việt. Nhanh nhẹn và tỏ ra khôn lanh, láu lỉnh (nói chung). Ví dụ: "Nói liến láu."
Từ liên quan
liếm gót
(Khẩu ngữ) hành động xu nịnh, bợ đỡ một cách hèn hạ để được lòng người có quyền thế.
liếm láp
Hành động liếm, thường mang ý nghĩa châm biếm hoặc chê bai.
liến
(Khẩu ngữ) diễn tả cách nói năng quá nhanh và trơn tru, thường gây khó hiểu cho người nghe.
liến thoắng
Từ mô tả hành động diễn ra rất nhanh, với các động tác lặp đi lặp lại không ngừng.
liếp
Tấm đan dày làm bằng tre hoặc nứa, thường được sử dụng để che chắn trong nhà.
liếp nhiếp
Từ mô phỏng tiếng kêu yếu ớt, không đều, giống như tiếng của gà con.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.