Từ vựng vần L (trang 5/13)
Tổng 2.216 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "L". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- lẫyBộ phận của nỏ hay bẫy, dùng để tạo sức bật phóng tên hoặc để đóng bẫy.
- lẩyHành động chọn và rút ra một số câu, đoạn trong tác phẩm thơ để phỏng theo nhằm diễn đạt ý tưởng.
- lảyTừ ít sử dụng trong phương ngữ, thường dùng để chỉ hành động lắc lư hoặc rung động nhẹ.
- lạyThể hiện sự tôn trọng hoặc cầu nguyện, thường liên quan đến việc cúi đầu hoặc quỳ gối.
- lậyHành động cúi xuống, thường là để thể hiện sự tôn kính hoặc cầu nguyện, tuy ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
- lẩy bà lẩy bẩy(Khẩu ngữ) diễn tả hành động lặp đi lặp lại một cách không kiểm soát và cùng lúc xảy ra với nhiều mức độ khác nhau.
- lẩy bẩy(chân tay) run rẩy một cách yếu ớt, thường do sợ hãi hoặc lo âu.
- lạy cả nónCách diễn đạt biểu hiện sự tôn trọng hoặc cầu xin, thường được sử dụng trong bối cảnh trang trọng.
- lay chuyểnLàm cho không giữ nguyên vị trí hoặc trạng thái ổn định, thường dùng để chỉ ý chí hoặc tình cảm bị ảnh hưởng.
- lấy cóMột cách nói thể hiện ý nghĩa thu được hoặc nhận được một điều gì đó, thường là thông tin hay hành động.
- lấy công làm lãiHành động chuyển hóa công sức hoặc nỗ lực thành lợi ích hoặc thành quả.
- lây dâyCó nghĩa tương tự như 'lây nhây', chỉ sự không dứt khoát, lề mề.
- lấy độc trị độcSử dụng các phương pháp cứng rắn hoặc mạnh mẽ để giải quyết vấn đề, thường là vấn đề phức tạp do chính mình gây ra.
- lay độngDi chuyển hoặc làm cho di chuyển nhẹ nhàng qua lại tại một vị trí nhất định.
- lấy đượcCó được, nắm bắt hoặc chiếm hữu một cái gì đó.
- lấy giọngTạo ra giọng nói phù hợp với thái độ mong muốn.
- lấy làmCảm thấy như thế nào đó trước một sự việc nào đó.
- lây lanLây và lan ra một cách rộng rãi, thường được dùng để chỉ sự phát tán của một hiện tượng hoặc bệnh tật.
- lay lắtTrong trạng thái không được sử dụng hoặc không được chú ý trong một khoảng thời gian dài.
- lây lấtTrạng thái sống lang thang, không có nơi ổn định, thường gây cảm giác buồn bã, bất an.
- lay láySẫm màu và có ánh sáng, trông đẹp và sinh động (thường dùng để miêu tả đôi mắt).
- lấy lệchỉ hành động hoặc việc làm không hoàn toàn nghiêm túc, chỉ để cho có, để không bị coi là thiếu sót.
- lầy lộiTính từ dùng để chỉ đường sá có nhiều bùn lầy, khó đi lại.
- lấy lòngHành động nhằm làm vừa lòng người khác, để giành được sự cảm mến.
- lầy lụaÍt sử dụng, chỉ trạng thái nhớp nháp hoặc trơn trượt.
- lạy lụcHạ mình cầu xin một cách khốn khổ, nhục nhã.
- lậy lụcHành động cầu xin, cầu khẩn hoặc bày tỏ sự tôn kính, thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ.
- lẫy lừngNổi bật, xuất sắc, được nhiều người biết đến và tôn trọng.
- lấy nêDựa vào một điều kiện khách quan nào đó, coi như là lý do hợp lý để biện minh cho hành động không tốt.
- lấy ngắn nuôi dàiMột phương pháp quản lý tài chính, trong đó sử dụng lợi tức từ nguồn thu ngắn hạn để đầu tư vào nguồn thu dài hạn.
- lay nhayDi chuyển một cách nhanh chóng hoặc nhấp nhô, có thể là do tác động từ bên ngoài.
- lây nhâyChỉ hành động làm việc gì đó một cách chậm chạp, không quyết đoán hoặc không dứt khoát.
- lầy nhầyDính lằng nhằng và bẩn, gây cảm giác khó chịu hoặc ghê tởm.
- lây nhiễmNhiễm bệnh từ người khác thông qua tiếp xúc hoặc truyền đạt.
- lạy như tế saoDiễn tả sự kính trọng, mến phục, hoặc sự thành tâm cầu nguyện trong một hoàn cảnh nhất định, thường sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- lay ơnCây có thân hình củ giống như củ hành, lá hình gươm xếp thành hai hàng, hoa to và đẹp, mọc dọc theo trục dài.
- lạy ông tôi ở bụi nàyCâu nói thể hiện sự nhượng bộ hoặc xin lỗi trong tình huống khó xử.
- lay phay(mưa) có trạng thái nhỏ nhẹ, bay lất phất trong không khí.
- lây râyTừ được sử dụng để mô tả mưa nhỏ hạt, giống như bụi rắc.
- lấy rồiDiễn tả hành động đã thực hiện hoặc hoàn thành một việc gì đó.
- lạy tạLàm động tác lạy để bày tỏ lòng biết ơn.
- lấy thịt đè ngườiHành động sử dụng sức mạnh hoặc thế mạnh của mình để kiểm soát, áp đảo người khác, thường trong một tranh cãi hoặc xung đột.
- lấy thúng úp voiHành động làm việc khó khăn mà không có khả năng thành công, tương tự như việc làm một việc rất vô ích.
- lay trời chuyển đấtHành động làm thay đổi một cách mạnh mẽ, thường chỉ sự chuyển biến to lớn trong cuộc sống hay tình huống.
- lây truyền(bệnh) lan truyền từ người này sang người khác.
- lạy vanHành động van xin một cách chân thành, hoặc bày tỏ sự cầu khẩn.
- lcLời nói hoặc hành động thể hiện sự cảm thông, chia sẻ với người khác.
- lđvpMột từ viết tắt để chỉ các hoạt động liên quan đến lãnh đạo và quản lý dự án trong văn phòng.
- leCây thuộc họ lúa, mọc ở rừng, có thân nhỏ và cứng, hình dáng giống như cây trúc.
- léTừ dùng để chỉ tình trạng mắt bị lác, thường gặp ở một số vùng.
- lệ(Trong văn chương) nước mắt.
- lè(Phương ngữ) dùng để chỉ hành động nhè ra.
- lêquả lê, một loại trái cây có hình dáng giống quả táo, thường có vị ngọt và mọng nước.
- lềPhần bên ngoài, được xem như đối lập với cái chính hay cái nằm bên trong.
- lễCác quy tắc và phép tắc đạo đức cần tuân thủ khi giao tiếp và ứng xử với người khác, thường là với bậc trên.
- lểMột cuộc lễ, sự kiện trang trọng thường diễn ra trong các dịp đặc biệt.
- lẽĐiều mà người ta cho là đúng, hợp lý hoặc hợp pháp trong một tình huống nhất định.
- lẻLượng nhỏ trong mối quan hệ với toàn thể hoặc chỉnh thể.
- lẹTừ (phương ngữ) dùng để chỉ sự nhanh chóng.
- lễ bạc lòng thànhLễ bạc lòng thành là một nghi thức trong các dịp lễ tết, thể hiện lòng thành kính và tri ân với tổ tiên và những người đã khuất.
- lễ báiHành động như cúng bái, thể hiện lòng tôn kính đối với tổ tiên hoặc các vị thần.
- lệ bộ(Khẩu ngữ) những thứ cần thiết phải có theo quy định thông thường.
- lễ đàiNơi dựng cao để làm chỗ đứng danh dự cho những người chủ trì và quan khách trong các buổi lễ lớn có sự tham gia đông đảo của quần chúng.
- lê dân(Từ cũ) chỉ những người dân thường, thường mang ý nghĩa coi thường trong quan niệm xưa.
- lễ độThái độ được xem là đúng mực, thể hiện sự tôn trọng đối với người khác trong giao tiếp.
- lê dương(Thuật ngữ cũ) Lính đánh thuê là người nước ngoài tham gia vào quân đội viễn chinh Pháp.
- lề đườngPhần mép hai bên đường có tác dụng bảo vệ mặt đường, thường dành cho người đi bộ.
- lễ đườngTòa nhà lớn được sử dụng để tổ chức các buổi lễ trang trọng.
- lễ giáoCác quy tắc và giáo lý về cách sống có trật tự, theo tư tưởng Nho giáo.
- lễ hộiLà một loại hình văn hóa đặc trưng trong sinh hoạt cộng đồng của người Việt Nam, lễ hội phản ánh truyền thống văn hóa dân tộc. Lễ hội gồm hai phần: Lễ (thực hiện các nghi thức tâm linh) và Hội (các hoạt động vui chơi dân gian, thể hiện sự khéo léo và tinh thần thượng võ, đoàn kết của cộng đồng).
- lê laĐi lang thang từ chỗ này sang chỗ khác, ngồi xuống chỗ nào cũng được mà không có mục đích rõ ràng.
- lẹ làng(Phương ngữ) nhanh nhẹn và nhẹ nhàng.
- lệ làngTục lệ mà mọi người trong làng phải tuân theo.
- lễ lạtLễ vật, thường được sử dụng trong các dịp cúng bái hoặc lễ hội.
- le leChim sống ở nước, có hình dạng giống vịt nhưng nhỏ hơn và mỏ nhọn.
- le léMô tả tình trạng mắt hơi lé hoặc không đều.
- lè lẹ(Phương ngữ) nhanh hơn một chút (thường mang ý chỉ thị thúc giục).
- lê lếtHành động di chuyển một cách chậm chạp, lề mề, tương tự như 'lê la'.
- le lóiPhát ra ánh sáng rất yếu ớt.
- lề lốiCách thức đã trở thành thói quen hoặc quy tắc trong hành động, ứng xử.
- lẻ loiCảm giác cô đơn, không có ai bên cạnh.
- lề luậtTừ ít dùng tương đương với luật lệ.
- lệ luật(Từ cũ, ít dùng) Tương tự như luật lệ.
- lề mà lề mềChỉ trạng thái hoặc hành động chậm chạp, không nhanh nhẹn, thường là do thiếu quyết đoán hoặc chủ động.
- lề mềChậm chạp, thiếu sự khẩn trương, làm cho công việc kéo dài không cần thiết.
- lễ mễCó dáng đi chậm chạp và nặng nề khi phải ôm hoặc bê vật nặng và cồng kềnh.
- lẽ mọnĐiều nhỏ nhặt, không quan trọng trong một bối cảnh lớn hơn.
- lẽ nàoDiễn tả sự nghi ngờ, không thể nào có khả năng xảy ra điều gì đó bất hợp lý.
- lễ nghiNghi thức và trình tự thực hiện trong một cuộc lễ.
- lè nhà lè nhèTình trạng người hoặc vật thường hay không rõ ràng, không sáng sủa, có thể gây khó hiểu hoặc thấy không rõ ràng.
- lè nhèThể hiện sự mơ hồ, không rõ ràng trong cách nói hoặc hành động.
- lẽ phảiĐiều được công nhận là đúng đắn, hợp lý và hợp đạo lý.
- lễ phépThái độ được coi là đúng mực đối với người trên, thể hiện sự kính trọng.
- lệ phíKhoản tiền mà nhà nước quy định phải nộp cho cơ quan, đơn vị, v.v. khi thực hiện một thủ tục giấy tờ hoặc hưởng một quyền lợi nào đó.
- lễ phụcQuần áo được mặc trong các buổi lễ trọng thể.
- lẽ raDiễn tả một điều mà lẽ ra phải xảy ra hoặc nên diễn ra, nhưng thực tế không như vậy.
- lễ tânNhân viên phụ trách công việc tiếp đón và hỗ trợ khách tại các cơ sở lưu trú hoặc sự kiện.
- le teRất thấp và bé nhỏ.
- lè tèThấp đến mức gần như sát đất.
- lẻ tẻTừ chỉ sự thưa thớt và rời rạc, không đồng đều và không tập trung.
- lê thêDài một cách quá mức, như thể không biết khi nào mới kết thúc.
- lề thóiThói quen xã hội đã trở thành nếp sống lâu dài.
- lê thứ(Từ cũ) chỉ những người dân thường hoặc không có địa vị cao trong xã hội.
- lễ thứcKhái niệm ít sử dụng tương tự như lễ nghi.
- lệ thuộcPhụ thuộc một cách nghiêm trọng đến mức không có khả năng tự chủ và mất quyền chủ động.
- lễ tiếtNhững quy định về tư thế, cử chỉ và cách nói năng trong các mối quan hệ xã hội giữa những người thuộc các cấp khác nhau.
- lễ vậtVật dùng để biếu tặng hoặc cúng tế.
- lệchCá có hình dáng giống lươn, nhưng to hơn, thường sống ở vùng cửa sông.
- lệch lạcSai lệch, không đúng đắn hoặc không phù hợp.
- lếch tha lếch thếchDiễn tả một trạng thái hoặc hành động đi lại một cách không vững vàng, lúng túng hoặc chệnh choạng.
- lếch thếchDiễn tả trạng thái không gọn gàng, lôi thôi hoặc không được chỉnh chu.
- lemCó vết bẩn ở bề mặt bên ngoài.
- lém(Khẩu ngữ) (lửa) cháy nhỏ nhưng lan nhanh.
- lẻm(Thông tục) ăn rất nhanh và gọn một cách ngon miệng.
- lẹmMô tả việc người hoặc vật có tính cách chậm chạp, không nhanh nhẹn.
- lèm bà lèm bèmNói chuyện lảm nhảm, không rõ ý nghĩa, thường dùng để châm biếm hoặc miêu tả cách nói không nghiêm túc.
- lèm bèmNói lảm nhảm, nói nhiều mà không có trọng tâm hoặc mục đích rõ ràng.
- lem lém(Lửa) cháy mạnh và lan ra rất nhanh.
- lem lẻmTừ dùng để chỉ hành động nói hoặc cãi lý một cách liến thoắng, không bận tâm đến đúng sai hay phản ứng của những người xung quanh.
- lém lỉnhTừ dùng để chỉ tính cách hoạt bát, lanh lợi, thường thể hiện sự nhanh nhạy, dí dỏm trong lời nói.
- lem luốcCó nghĩa giống như nhem nhuốc, chỉ sự bẩn thỉu hoặc lôi thôi.
- lem nha lem nhemRất bẩn thỉu, trông nhếch nhác và xấu xí.
- lem nhem(Khẩu ngữ) không được cẩn thận, chu đáo; có tính chất cẩu thả và thiếu nền nếp.
- lèm nhèm(Khẩu ngữ) Chỉ sự kém cỏi, tồi tệ, không đạt yêu cầu.
- lenSợi được chế tạo từ lông của một số động vật, thường là lông cừu, dùng để đan hoặc dệt những đồ dùng giữ ấm.
- lénThực hiện một việc gì đó một cách bí mật, không để người khác thấy hoặc biết, thường mang hàm ý chỉ trích.
- lènNúi đá có vách cao dựng đứng, thường gặp trong các khu vực núi non.
- lênTừ chỉ sự phát triển của hoạt động, cho thấy sự gia tăng từ ít đến nhiều hoặc từ không có đến có.
- lẻnHành động rời đi một cách kín đáo, không để người khác phát hiện.
- lên ánNêu rõ tội lỗi và phê phán, buộc tội một hành động hoặc sự việc.
- lên cân(Cơ thể) có trọng lượng nặng hơn trước; tình trạng tăng cân.
- lên cơnCó triệu chứng của một cơn bệnh đang bắt đầu và phát triển.
- len dạLen dạ là tên gọi chung cho các loại vải len đặc trưng, thường được sử dụng trong ngành may mặc.
- lên đạnHành động nạp đạn vào vũ khí để chuẩn bị cho việc bắn.
- lên đènHành động thắp hoặc bật đèn vào lúc chập tối.
- lên đờiTừ dùng để chỉ việc thay đổi rõ rệt so với trước về điều kiện, khả năng hoặc đời sống vật chất.
- lên đồngHành động tham gia vào một buổi lễ cúng bái, thường là để thỉnh thần hoặc để giao tiếp với tâm linh.
- lên đườngBắt đầu rời khỏi nơi đang ở để đi đến một địa điểm xa.
- len gaiSợi len có độ thô và cứng.
- lên gân(Khẩu ngữ) cố gắng thể hiện vẻ cứng rắn hoặc quan trọng một cách thiếu tự nhiên.
- lên gân lên cốtChỉ trạng thái hoặc hành động mạnh mẽ, quyết liệt hơn so với chỉ lên gân.
- lên giọngNói với giọng điệu thể hiện sự bề trên (thường mang hàm ý chê bai).
- lên khuônSắp xếp nội dung của bài báo vào vị trí trên khuôn in để chuẩn bị cho việc in ấn.
- len láchChỉ hành động chen lách qua những chỗ chật hẹp để tìm lối vượt qua.
- lên lãoĐến độ tuổi được xem là cao tuổi hoặc thọ.
- len lén(làm việc gì) một cách nhẹ nhàng, kín đáo, không muốn cho người khác biết.
- len létTừ dùng để miêu tả bộ dạng khép nép, sợ sệt, né tránh, không dám nhìn thẳng.
- len lỏiDi chuyển một cách khéo léo, thường gặp khó khăn để vượt qua chướng ngại vật.
- lên lớp(Khẩu ngữ) cách nói thể hiện sự dạy dỗ hoặc chỉ trích từ người có vị thế cao hơn.
- lén lútVụng trộm, giấu giếm, không để lộ ra và tiến hành một cách bí mật.
- lẻn lútHành động ẩn mình, tránh né sự chú ý của người khác.
- lên mặt(Khẩu ngữ) thể hiện thái độ kiêu ngạo và coi thường người khác.
- lên menPhản ứng hóa học xảy ra khi men tác động lên các chất hữu cơ.
- lên ngôi(Khẩu ngữ) được yêu thích, trở thành nổi bật và được ưa chuộng.
- lên nướcCó bề mặt trở nên nhẵn và bóng loáng do cọ xát nhiều, thường áp dụng cho đồ gỗ.
- lên râu(Thông tục) Biểu hiện sự hãnh diện hoặc kiêu căng.
- lên sởiBị mắc bệnh sởi.
- lên tay(Khẩu ngữ) có sự tiến bộ rõ rệt về kỹ năng và tay nghề.
- lên thác xuống ghềnhDiễn tả tình huống thay đổi một cách khó khăn, bị tác động bởi nhiều yếu tố khác nhau, thường để chỉ sự gặp khó khăn trong cuộc sống.
- lên tiếngPhát biểu ý kiến để thể hiện thái độ về một vấn đề nhất định.
- lên voi xuống chóThành ngữ diễn tả sự thay đổi từ một trạng thái tốt đẹp sang một trạng thái tồi tệ, hoặc ngược lại.
- lên xe xuống ngựaHành động di chuyển từ vị trí đứng đến một phương tiện giao thông như xe hơi hoặc từ một con ngựa xuống đất.
- leng kengTừ mô phỏng âm thanh phát ra khi các đồ vật bằng kim loại va chạm vào nhau hoặc chạm vào vật cứng khác một cách liên tiếp.
- léng phéng(Khẩu ngữ) chỉ những mối quan hệ không chính thức hoặc không đứng đắn, thường ám chỉ quan hệ nam nữ.
- leng rengTừ diễn tả âm thanh vang lên giống như leng keng.
- lẻng xẻngTừ mô phỏng âm thanh của những vật nhỏ, mỏng bằng kim loại va chạm vào nhau.
- lệnhVật dùng để báo hiệu một lệnh hoặc chỉ thị.
- lệnh áiTừ xưa dùng để chỉ con gái của người đối thoại trong gia đình quyền quý, thể hiện sự tôn trọng.
- lệnh bà(Từ cũ, Trang trọng) Từ dùng để gọi vợ hoặc mẹ của vua, thể hiện sự kính trọng khi nói trực tiếp hoặc với người thứ ba.
- lềnh bềnhỞ trạng thái nổi lên trên mặt nước và trôi nhẹ nhàng cùng với làn sóng.
- lệnh chỉ(Từ cũ) là mệnh lệnh từ vua, thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc lịch sử.
- lênh đênhDiễn tả trạng thái không ổn định, bập bềnh, khó khăn trong việc giữ vững.
- lềnh đềnh(Phương ngữ) Từ chỉ bồ nông, một loại chim nước lớn, thường sống ở những vùng có nước như ao, hồ, đầm lầy.
- lênh kha lênh khênhTừ (khẩu ngữ) mô tả tình trạng như 'lênh khênh' nhưng với mức độ thể hiện cao hơn.
- lênh khênhChỉ tính trạng không vững vàng, dễ làm mất thăng bằng, hoặc không thực sự vững chắc.
- lênh lángChỉ trạng thái nước tràn lan, ngập úng, không có bờ bến rõ ràng.
- lệnh langTừ cổ, dùng để chỉ con trai của người đối thoại trong gia đình quyền quý, thể hiện sự tôn trọng.
- lềnh phềnhỞ trạng thái nổi lềnh bềnh trên mặt nước, gây cảm giác bẩn thỉu và không sạch sẽ.
- leo(Một số loại cây) bám vào vật khác để bò lên.
- léoTừ khẩu ngữ, chỉ hành động ngồi lên hoặc leo lên những chỗ không thuộc về mình.