leo khoeo
Định nghĩa
Nghĩa 1: leo khoeo (Động từ)
Leo lên hoặc nhô lên một cách khó khăn, lộn xộn.
- 1."Cô bé phải leo khoeo mới tới được trên đỉnh cây."
- 2."Khi trời mưa, đường trơn nên leo khoeo rất dễ bị ngã."
- 3."Ông ấy leo khoeo lên cầu thang vì bị đau chân."
Nghĩa 2: leo khoeo (Tính từ)
Hành động hoặc trạng thái liên quan đến việc di chuyển một cách chậm chạp, lộn xộn.
- 1."Sau khi uống quá nhiều nước, tôi cảm thấy leo khoeo khi đi bộ ra ngoài."
- 2."Hôm qua, tôi thấy một con mèo đi leo khoeo trên tường."
- 3."Khiêng đồ nặng khiến tôi đi leo khoeo rất mệt."
Lưu ý khi sử dụng "leo khoeo"
Lưu ý về động từ
"leo khoeo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"leo khoeo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "leo khoeo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "leo khoeo"
leo khoeo là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Leo lên hoặc nhô lên một cách khó khăn, lộn xộn. Ví dụ: "Cô bé phải leo khoeo mới tới được trên đỉnh cây."
Từ liên quan
leo
(Một số loại cây) bám vào vật khác để bò lên.
leo heo
(Ít dùng) có nghĩa giống như lèo tèo.
leo kheo
Ít dùng, có nghĩa tương tự như lẻo khoẻo, chỉ người gầy, nhỏ bé.
leo lét
Di chuyển một cách chậm chạp, không vững chãi, thường là do chưa quen hoặc mất thăng bằng.
leo lắt
Từ có nghĩa tương tự như 'leo lét', nhưng ít được sử dụng hơn.
leo lẻo
Từ dùng để chỉ việc nói nhiều và nhanh một cách lưu loát, nhưng không chắc chắn hoặc không đáng tin cậy.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.