liễn
Định nghĩa
Nghĩa 1: liễn (Danh từ)
Đồ đựng thức ăn làm bằng sành hoặc sứ, có miệng rộng và nắp đậy.
- 1."Liễn cơm"
- 2."Bà làm một nồi liễn để chứa thức ăn trong bữa tiệc."
Nghĩa 2: liễn (Danh từ)
Dải vải, giấy, hoặc tấm gỗ dài mà người ta sử dụng từng đôi để viết hoặc khắc câu đối, thường treo song song với nhau.
- 1."Đi mừng đôi liễn"
- 2."Chúng tôi đã chuẩn bị một đôi liễn để treo trong lễ hội."
Lưu ý khi sử dụng "liễn"
Lưu ý về danh từ
"liễn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "liễn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "liễn"
liễn là danh từ trong tiếng Việt. Đồ đựng thức ăn làm bằng sành hoặc sứ, có miệng rộng và nắp đậy. Ví dụ: "Liễn cơm"
Từ liên quan
liều mình
Hành động tự tìm đến cái chết nhằm giữ vững tiết nghĩa hoặc để giải thoát cho bản thân.
liều mạng
(Khẩu ngữ) hành động mạo hiểm, dù biết rằng có thể gây nguy hiểm đến tính mạng, vì nhận thấy không còn lựa chọn nào khác.
liểng xiểng
Ở trong tình trạng bị đánh bại hoặc thua lỗ nặng nề, liên tiếp đến mức khó có thể gượng dậy.
liễu
Cây liễu, thường được dùng trong văn chương để ví von người phụ nữ một cách mảnh dẻ, yếu ớt.
liễu bồ
Từ cũ trong văn chương, có nghĩa tương tự như bồ liễu.
liễu yếu đào thơ
Liễu yếu đào thơ thường được sử dụng để chỉ những người con gái xinh đẹp, dịu dàng, dễ thương, mang lại cảm giác thanh bình và nhẹ nhàng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.