liễn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: liễn (Danh từ)

Đồ đựng thức ăn làm bằng sành hoặc sứ, có miệng rộng và nắp đậy.

Ví dụ (2)
  • 1."Liễn cơm"
  • 2."Bà làm một nồi liễn để chứa thức ăn trong bữa tiệc."
2
Danh từ

Nghĩa 2: liễn (Danh từ)

Dải vải, giấy, hoặc tấm gỗ dài mà người ta sử dụng từng đôi để viết hoặc khắc câu đối, thường treo song song với nhau.

Ví dụ (2)
  • 1."Đi mừng đôi liễn"
  • 2."Chúng tôi đã chuẩn bị một đôi liễn để treo trong lễ hội."

Lưu ý khi sử dụng "liễn"

Lưu ý về danh từ

"liễn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "liễn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "liễn"

liễn là danh từ trong tiếng Việt. Đồ đựng thức ăn làm bằng sành hoặc sứ, có miệng rộng và nắp đậy. Ví dụ: "Liễn cơm"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này