li tô
Định nghĩa
Nghĩa 1: li tô (Danh từ)
Thanh gỗ hoặc tre nhỏ được kê lên cầu phong để đỡ ngói.
- 1."Người thợ mộc đã chọn li tô chắc chắn để lợp mái nhà."
- 2."Li tô giúp mái ngói giữ được độ bền lâu hơn."
Lưu ý khi sử dụng "li tô"
Lưu ý về danh từ
"li tô" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "li tô"
li tô là danh từ trong tiếng Việt. Thanh gỗ hoặc tre nhỏ được kê lên cầu phong để đỡ ngói. Ví dụ: "Người thợ mộc đã chọn li tô chắc chắn để lợp mái nhà."
Từ liên quan
li ti
Rất nhỏ, trông giống như những chấm hoặc hạt vụn.
li tán
Hành động rời xa nhau, phân tán mỗi người một hướng.
li tâm
Hướng ra ngoài từ tâm của một vòng tròn.
li-pít
Một loại động vật có vú, thường được nuôi làm thú cưng, phổ biến trong các gia đình.
li-thi
Li-thi chỉ việc học hỏi hoặc nghiên cứu một cách nghiêm túc và có hệ thống.
lia
Hành động ném hoặc đưa một vật ngang nhanh chóng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.