lèo khoèo
Định nghĩa
Nghĩa 1: lèo khoèo (Tính từ)
Ít sử dụng; mô tả người nhỏ gầy, có vẻ yếu ớt.
- 1."Tay chân lèo khoèo."
- 2."Cậu bé nhìn rất lèo khoèo, có vẻ không được khỏe."
- 3."Con mèo này nhỏ nhắn và lèo khoèo."
Lưu ý khi sử dụng "lèo khoèo"
Lưu ý về tính từ
"lèo khoèo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lèo khoèo"
lèo khoèo là tính từ trong tiếng Việt. Ít sử dụng; mô tả người nhỏ gầy, có vẻ yếu ớt. Ví dụ: "Tay chân lèo khoèo."
Từ liên quan
lèm nhèm
(Khẩu ngữ) Chỉ sự kém cỏi, tồi tệ, không đạt yêu cầu.
lèn
Núi đá có vách cao dựng đứng, thường gặp trong các khu vực núi non.
lèo
Dây buộc ở giữa cái diều giúp cân bằng hai cánh.
lèo lá
Loại cây có thân thảo, chiều cao từ 1 đến 3 mét, thường mọc ở các vùng nhiệt đới. Lèo lá thường được trồng làm cây cảnh hoặc để lấy lá dùng trong các món ăn.
lèo lái
Dây lèo và tay lái; các bộ phận chính dùng để điều khiển con thuyền.
lèo nhèo
Mềm nhão, dính vào nhau thành một khối.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.