liên đoàn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: liên đoàn (Danh từ)

Tổ chức gồm nhiều đoàn thể hoặc tổ chức nhỏ (thường hoạt động trong cùng một lĩnh vực) hợp thành.

Ví dụ (3)
  • 1."Liên đoàn lao động"
  • 2."Liên đoàn bóng đá"
  • 3."Liên đoàn thể thao quốc tế tổ chức các giải đấu lớn."

Lưu ý khi sử dụng "liên đoàn"

Lưu ý về danh từ

"liên đoàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "liên đoàn"

liên đoàn là danh từ trong tiếng Việt. Tổ chức gồm nhiều đoàn thể hoặc tổ chức nhỏ (thường hoạt động trong cùng một lĩnh vực) hợp thành. Ví dụ: "Liên đoàn lao động"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này