liên quân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: liên quân (Danh từ)

Đội quân được hình thành từ nhiều đơn vị thuộc các quân đội của các quốc gia khác nhau.

Ví dụ (3)
  • 1."Liên quân Anh - Mĩ"
  • 2."Liên quân quốc tế đã tham gia hỗ trợ cứu trợ nhân đạo."
  • 3."Trong chiến tranh, liên quân đã tiến hành nhiều chiến dịch phối hợp hiệu quả."

Lưu ý khi sử dụng "liên quân"

Lưu ý về danh từ

"liên quân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "liên quân"

liên quân là danh từ trong tiếng Việt. Đội quân được hình thành từ nhiều đơn vị thuộc các quân đội của các quốc gia khác nhau. Ví dụ: "Liên quân Anh - Mĩ"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này