liên can
Định nghĩa
Nghĩa 1: liên can (Động từ)
Có liên quan, dính dáng đến (ai, việc nào đó).
- 1."Hai vấn đề có liên can đến nhau."
- 2."Vụ tai nạn này liên can đến nhiều yếu tố khác nhau."
- 3."Cô ấy không muốn tham gia vào những việc liên can đến chính trị."
Lưu ý khi sử dụng "liên can"
Lưu ý về động từ
"liên can" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "liên can"
liên can là động từ trong tiếng Việt. Có liên quan, dính dáng đến (ai, việc nào đó). Ví dụ: "Hai vấn đề có liên can đến nhau."
Từ liên quan
liên
Một loại cây ăn trái hoặc biểu thị sự kết nối giữa các sự vật, con người.
liên bang
Quốc gia bao gồm nhiều tiểu bang hoặc khu vực tự trị, trong đó các thành viên có thể có hiến pháp và các cơ quan lập pháp, hành pháp, tư pháp riêng, nhưng được hợp nhất dưới một chính quyền trung ương, cùng một hiến pháp, quốc tịch và đơn vị tiền tệ.
liên bộ
Hai hoặc nhiều bộ phối hợp với nhau để thực hiện một công việc chung.
liên chi
Tổ chức bao gồm một số chi bộ hoặc chi đoàn hợp thành.
liên chi hồ điệp
Một loài hoa lan có hình dáng đặc trưng, thường được trồng làm cảnh.
liên chi uỷ
Ban chấp hành của tổ chức đảng bộ liên chi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.