lị
Định nghĩa
Nghĩa 1: lị (Danh từ)
(Khẩu ngữ) thuật ngữ chỉ trạng thái kiết lị, thường nói tắt.
- 1."Ăn uống thiếu vệ sinh dễ sinh ra đi lị."
- 2."Mùa hè nóng nực, nếu không cẩn thận có thể bị lị do thực phẩm ôi thiu."
- 3."Cô ấy đã phải nghỉ học một tuần vì bị lị."
Lưu ý khi sử dụng "lị"
Lưu ý về danh từ
"lị" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lị"
lị là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) thuật ngữ chỉ trạng thái kiết lị, thường nói tắt. Ví dụ: "Ăn uống thiếu vệ sinh dễ sinh ra đi lị."
Từ liên quan
lỉnh
(Khẩu ngữ) hành động bỏ đi một cách lén lút hoặc kín đáo đến nơi khác.
lỉnh ca lỉnh kỉnh
(Khẩu ngữ) rất lỉnh kỉnh, khó di chuyển hoặc không gọn gàng.
lỉnh kỉnh
(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái có nhiều việc vụn vặt khác nhau khiến người ta phải bận rộn liên tục, không thể hoàn thành một cách nhanh chóng.
lịch
Bản ghi ngày giờ dự kiến để thực hiện công việc theo kế hoạch.
lịch blốc
Lịch được cấu thành từ các tờ riêng biệt cho từng ngày trong một năm, mỗi tờ ghi thông tin chi tiết, và được đóng thành quyển, gọi là lốc lịch; khác với lịch tờ.
lịch bà lịch bịch
Ý nghĩa tương tự như 'lịch bịch', nhưng diễn tả sự liên tiếp và với mức độ nhiều hơn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.