li ti
Định nghĩa
Nghĩa 1: li ti (Tính từ)
Rất nhỏ, trông giống như những chấm hoặc hạt vụn.
- 1."Hạt cát nhỏ li ti."
- 2."Chữ viết li ti."
- 3."Những côn trùng li ti bay lượn trong không khí."
- 4."Có những giọt sương li ti trên cánh hoa."
Lưu ý khi sử dụng "li ti"
Lưu ý về tính từ
"li ti" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "li ti"
li ti là tính từ trong tiếng Việt. Rất nhỏ, trông giống như những chấm hoặc hạt vụn. Ví dụ: "Hạt cát nhỏ li ti."
Từ liên quan
li kì
Từ miêu tả những tình tiết lạ lùng, hấp dẫn, kích thích sự hiếu kỳ.
li loạn
Chỉ tình trạng không có trật tự, hỗn loạn, thường thể hiện sự rối ren trong suy nghĩ hoặc hành động.
li thân
Từ chỉ trạng thái của vợ chồng khi không còn quan hệ tình cảm và tình dục do mâu thuẫn.
li tán
Hành động rời xa nhau, phân tán mỗi người một hướng.
li tâm
Hướng ra ngoài từ tâm của một vòng tròn.
li tô
Thanh gỗ hoặc tre nhỏ được kê lên cầu phong để đỡ ngói.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.