liên hiệp

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: liên hiệp (Danh từ)

Sự kết hợp hoặc hợp tác giữa các cá nhân, tổ chức, hoặc quốc gia nhằm đạt được mục tiêu chung.

Ví dụ (3)
  • 1."Các nước trong khu vực thường tổ chức các hội nghị liên hiệp để thảo luận về an ninh và phát triển kinh tế."
  • 2."Liên hiệp các tổ chức từ thiện đã giúp đỡ nhiều gia đình khó khăn trong mùa dịch."
  • 3."Chúng tôi đang tìm kiếm một liên hiệp để phối hợp trong dự án bảo vệ môi trường."
2
Động từ

Nghĩa 2: liên hiệp (Động từ)

Hợp tác để đạt được điều gì đó, thường là trong các hoạt động xã hội hoặc chính trị.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần liên hiệp với nhau để bảo vệ quyền lợi của người lao động."
  • 2."Công ty đã quyết định liên hiệp với các đối tác quốc tế để mở rộng thị trường."
  • 3."Hãy liên hiệp lại để cùng nhau giải quyết vấn đề này."

Lưu ý khi sử dụng "liên hiệp"

Lưu ý về động từ

"liên hiệp" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"liên hiệp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "liên hiệp" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "liên hiệp"

liên hiệp là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Sự kết hợp hoặc hợp tác giữa các cá nhân, tổ chức, hoặc quốc gia nhằm đạt được mục tiêu chung. Ví dụ: "Các nước trong khu vực thường tổ chức các hội nghị liên hiệp để thảo luận về an ninh và phát triển kinh tế."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này