liên hồi kỳ trận

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: liên hồi kỳ trận (Danh từ)

Một hiện tượng thời tiết hoặc môi trường có các sự kiện nối tiếp nhau, thường gây ra sự thay đổi lớn trong trạng thái hoặc hoạt động của môi trường xung quanh.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong mùa đông, chúng ta thường thấy liên hồi kỳ trận của những cơn bão tuyết."
  • 2."Khi dịch bệnh bùng phát, thường có liên hồi kỳ trận giữa nhiều biện pháp phòng ngừa."
  • 3."Những trận lũ lụt diễn ra liên hồi kỳ trận khiến nhiều người phải di dời."
2
Động từ

Nghĩa 2: liên hồi kỳ trận (Động từ)

Hành động của việc xảy ra nhiều sự kiện liên tiếp, thường với tính chất bất ngờ hoặc gây khó khăn.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi năm, mùa hè thường liên hồi kỳ trận với những trận mưa lớn."
  • 2."Khi công việc bị dồn lại, nhiều deadline liên hồi kỳ trận khiến tôi cảm thấy căng thẳng."
  • 3."Sau kỳ nghỉ, bài tập về nhà liên hồi kỳ trận khiến học sinh cảm thấy áp lực."

Lưu ý khi sử dụng "liên hồi kỳ trận"

Lưu ý về động từ

"liên hồi kỳ trận" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"liên hồi kỳ trận" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "liên hồi kỳ trận" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "liên hồi kỳ trận"

liên hồi kỳ trận là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một hiện tượng thời tiết hoặc môi trường có các sự kiện nối tiếp nhau, thường gây ra sự thay đổi lớn trong trạng thái hoặc hoạt động của môi trường xung quanh. Ví dụ: "Trong mùa đông, chúng ta thường thấy liên hồi kỳ trận của những cơn bão tuyết."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này