lêu đêu
Định nghĩa
Nghĩa 1: lêu đêu (Tính từ)
Chỉ trạng thái không ổn định, không chắc chắn, có phần lơ lửng, mơ hồ.
- 1."Tâm trạng của anh ấy lúc này lêu đêu quá, không biết nên làm gì tiếp theo."
- 2."Mình cứ lêu đêu trong việc học tập, không có định hướng rõ ràng."
- 3."Cô ấy cảm thấy lêu đêu khi không biết phải chọn nghề gì cho tương lai."
Nghĩa 2: lêu đêu (Động từ)
Hành động đi lại không chắc chắn, loạng choạng.
- 1."Sau khi uống rượu bia, tôi thấy mình lêu đêu trên đường về nhà."
- 2."Chú chó của tôi lêu đêu chạy xung quanh, tìm kiếm thức ăn."
- 3."Khi mệt mỏi, tôi thường lêu đêu một chút trước khi ngồi nghỉ."
Lưu ý khi sử dụng "lêu đêu"
Lưu ý về động từ
"lêu đêu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"lêu đêu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "lêu đêu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "lêu đêu"
lêu đêu là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Chỉ trạng thái không ổn định, không chắc chắn, có phần lơ lửng, mơ hồ. Ví dụ: "Tâm trạng của anh ấy lúc này lêu đêu quá, không biết nên làm gì tiếp theo."
Từ liên quan
lêu lổng
không có mục đích rõ ràng, thường là đi chơi, vui chơi một cách không nghiêm túc.
lêu nghêu
Cao hoặc dài một cách quá mức, gây cảm giác không cân xứng.
lêu têu
Tình trạng không nghiêm túc, có phần lơ đãng, không chú tâm vào công việc.
lì
Ở trong trạng thái không thay đổi, bất chấp mọi tác động bên ngoài.
lì lợm
Tính từ chỉ sự lì lợm và bướng bỉnh theo cách khó chịu hoặc đáng gờm.
lì xì
(Khẩu ngữ) hành động mừng tuổi bằng tiền, thường xảy ra vào dịp Tết.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.