Từ vựng vần L (trang 7/13)
Tổng 2.216 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "L". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- liên tịch(hội nghị, cuộc họp) có sự tham gia của nhiều thành phần đại biểu từ các tổ chức khác nhau.
- liên tiếpTiếp nối nhau, không có khoảng cách giữa các sự việc hay hiện tượng.
- liên từTừ kết nối được sử dụng để thể hiện mối quan hệ cú pháp giữa hai từ hoặc ngữ có cùng chức năng trong câu, hoặc giữa hai câu hoặc phân câu.
- liền tù tì(Khẩu ngữ) Diễn tả việc làm một việc gì đó liên tục, không có chút ngắt quãng nào.
- liên tụcLiên kết với nhau trong một quá trình mà không có sự gián đoạn.
- liên tưởngHành động nghĩ đến một sự việc hoặc hiện tượng nào đó có liên quan đến sự việc hay hiện tượng đang diễn ra.
- liên vậnHình thức vận chuyển kết hợp nhiều phương tiện vận tải nối tiếp nhau trên cùng một tuyến đường, hoặc sử dụng một phương tiện vận tải đường sắt đi qua hai hoặc nhiều nước liền kề.
- liệngHành động nghiêng cánh bay theo đường vòng, tạo nên những chuyển động linh hoạt trong không trung.
- liểng xiểngỞ trong tình trạng bị đánh bại hoặc thua lỗ nặng nề, liên tiếp đến mức khó có thể gượng dậy.
- liếpTấm đan dày làm bằng tre hoặc nứa, thường được sử dụng để che chắn trong nhà.
- liếp nhiếpTừ mô phỏng tiếng kêu yếu ớt, không đều, giống như tiếng của gà con.
- liệtXếp loại hoặc hạng một đối tượng sau khi đã thực hiện đánh giá và kết luận.
- liệt dươngTình trạng (dương vật) không thể cương cứng, dẫn đến mất khả năng giao hợp.
- liệt giường(Khẩu ngữ) trạng thái kiệt sức nặng nề, không thể rời khỏi giường do đau ốm.
- liệt giường liệt chiếuTình trạng không thể tự cử động, thường là do bệnh tật hoặc tai nạn, khiến người bệnh phải nằm liệt một chỗ.
- liệt kêKê khai từng khoản, từng mục theo thứ tự.
- liệt nữNgười phụ nữ có khí tiết hoặc khí phách anh hùng, thường được ngợi ca trong lịch sử.
- liệt sĩNgười đã hy sinh trong khi thực hiện nhiệm vụ.
- liệt truyệnPhần ghi chép tiểu sử của các nhân vật lịch sử trong các bộ sử cổ.
- liềuHành động táo bạo, không sợ hãi trước nguy hiểm hoặc hậu quả có thể xảy ra.
- liệuTính toán, suy nghĩ sơ bộ về khả năng xảy ra của một việc nào đó.
- liễuCây liễu, thường được dùng trong văn chương để ví von người phụ nữ một cách mảnh dẻ, yếu ớt.
- liễu bồTừ cũ trong văn chương, có nghĩa tương tự như bồ liễu.
- liệu cái thần hồnMột dạng biểu hiện của cảm xúc, tâm trạng, hay tinh thần của con người.
- liệu chừng(Khẩu ngữ) có nghĩa là đề phòng hoặc cẩn thận với điều gì đó.
- liệu cơm gắp mắmCâu nói này thường dùng để chỉ việc chuẩn bị sẵn sàng cho những tình huống không chắc chắn trong tương lai, đặc biệt là khi phải đối mặt với khó khăn.
- liệu gió phất cờCụm từ này thường dùng để chỉ sự chỉ định một điều gì đó có thể xảy ra, thường với hàm ý hoài nghi hoặc không chắc chắn.
- liệu hồncảnh báo hoặc nhắc nhở ai đó nên cẩn thận hay chú ý đến điều gì đó có thể xảy ra không tốt.
- liều liệuCó nghĩa là hãy từ từ cân nhắc và làm việc gì đó một cách thận trọng (thường được dùng trong lời khuyên, thuyết phục hoặc cảnh cáo nhẹ nhàng).
- liều lĩnhTừ dùng để diễn tả hành động làm điều gì đó mà không lo ngại đến rủi ro hoặc hậu quả tiêu cực có thể xảy ra.
- liều lượngLiều dùng quy định để đạt được hiệu quả mong muốn trong điều trị hoặc sử dụng sản phẩm.
- liều mạng(Khẩu ngữ) hành động mạo hiểm, dù biết rằng có thể gây nguy hiểm đến tính mạng, vì nhận thấy không còn lựa chọn nào khác.
- liều mìnhHành động tự tìm đến cái chết nhằm giữ vững tiết nghĩa hoặc để giải thoát cho bản thân.
- liệu phápPhương pháp điều trị bệnh.
- liệu thần hồnTrạng thái tâm lý của con người, khi họ cảm thấy lo lắng hoặc không yên tâm về một điều gì đó.
- liệu trìnhQuá trình điều trị bệnh theo các quy định nghiêm ngặt về cách thức, thời gian và liều lượng sử dụng thuốc.
- liêu xiêuỞ trạng thái nghiêng ngả, xiêu lệch như thể sắp đổ hoặc ngã.
- liễu yếu đào thơLiễu yếu đào thơ thường được sử dụng để chỉ những người con gái xinh đẹp, dịu dàng, dễ thương, mang lại cảm giác thanh bình và nhẹ nhàng.
- liễu yếu đào tơDiễn tả vẻ đẹp mềm mại, thướt tha, tinh tế của con gái trẻ, đặc biệt là trong độ tuổi dậy thì.
- limCây lấy gỗ thường mọc ở rừng, có thân tròn, lá kép hình lông chim, hoa nhỏ, gỗ màu nâu sẫm và rất rắn. Lim được coi là một trong bốn loại gỗ quý nhất (đinh, lim, sến, táu) dùng trong xây dựng.
- lịmTừ chỉ mức độ cao, thường mang lại cảm giác thích thú, dễ chịu.
- lim dim(mắt) nhắm không hoàn toàn, còn hé mở một chút.
- lĩnhHàng dệt bằng tơ nõn, có mặt bóng mịn với các sợi dọc phủ kín sợi ngang.
- linhMang ý nghĩa thiêng liêng.
- línhNgười tham gia vào quân đội, thuộc một đơn vị quân sự nào đó.
- lịnhLệnh hoặc chỉ thị được ban hành trong một tổ chức hoặc tình huống cụ thể.
- lìnhDùi nhọn của người lên đồng được sử dụng để xiên qua má nhằm thực hiện các nghi lễ.
- lỉnh(Khẩu ngữ) hành động bỏ đi một cách lén lút hoặc kín đáo đến nơi khác.
- linh bàiTừ cũ, ít được sử dụng, có nghĩa tương tự như linh vị.
- lỉnh ca lỉnh kỉnh(Khẩu ngữ) rất lỉnh kỉnh, khó di chuyển hoặc không gọn gàng.
- linh cảmCảm nhận một điều gì đó trước bằng linh tính.
- lĩnh canh(Từ cũ) nhận ruộng từ người khác để trồng trọt, với điều kiện là phải nộp tô.
- linh cẩuChó hoang dã thuộc họ chó sói, có bộ lông màu xám với đốm đen và bờm trên lưng. Chân sau ngắn hơn chân trước, chúng thường săn bắt động vật để lấy thịt.
- linh chiMột loại nấm quý hiếm, mọc ở một số vùng núi cao, thường được sử dụng trong y học.
- lính chiến(Khẩu ngữ) lính tham gia trực tiếp vào các hoạt động chiến đấu.
- linh cữu(Trang trọng) quan tài chứa thi hài, chưa được an táng.
- linh đanLoại thuốc tễ có công dụng rất hiệu nghiệm.
- lính đánh thuêLính chiến đấu thay cho quân đội của một quốc gia khác.
- linh diệuRất đúng đắn và hiệu quả, đến mức kỳ diệu.
- linh đìnhTừ dùng để chỉ một sự kiện (như hội hè, cỗ bàn) được tổ chức quy mô lớn và hoành tráng, với nhiều hình thức phô trương.
- linh đơnTừ cũ, ít được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại.
- lính dõng(Từ cũ) Lính địa phương ở nông thôn trong thời kỳ Pháp thuộc, thường tham gia bảo vệ an ninh và trật tự.
- linh độngCó khả năng xử lý một cách linh hoạt, không cứng nhắc, mà biết điều chỉnh để phù hợp với yêu cầu và điều kiện thực tế.
- lính dùBinh chủng được tổ chức, trang bị và huấn luyện đặc biệt để thực hiện các hoạt động nhảy dù, nhằm đánh chiếm mục tiêu trong hậu phương của đối phương.
- linh dượcThuốc quý hiếm, có khả năng chữa bệnh rất hiệu quả.
- linh dươngLoài thú có ngoại hình giống hươu, đặc điểm nổi bật là có sừng dài, xoắn và nhọn, với chân cao, khả năng chạy rất nhanh, thường sinh sống tại các thảo nguyên ở châu Phi.
- linh giácTừ ít sử dụng, đồng nghĩa với linh cảm.
- lĩnh giáo(Từ cũ, Kiểu cách) nhận sự chỉ bảo, dạy dỗ một cách khiêm tốn.
- lính hầu(Từ cũ) Những người lính phục vụ và hầu hạ trong gia đình của các quan lại thời phong kiến và thực dân.
- linh hoạtNhanh nhạy trong việc xử lý và ứng phó phù hợp với tình hình thực tế, không cứng nhắc tuân theo nguyên tắc.
- lĩnh hộiTiếp thu và hiểu một cách sâu sắc, thấu đáo.
- linh hồnNgười hoặc yếu tố giữ vai trò chủ đạo, mang lại sức sống và năng lực cho một tập thể.
- linh khíKhí thiêng, sức mạnh hoặc tinh thần đặc biệt của một địa điểm hoặc sự vật.
- linh kiệnBộ phận có thể tháo lắp hoặc thay thế trong các thiết bị và máy móc.
- lỉnh kỉnh(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái có nhiều việc vụn vặt khác nhau khiến người ta phải bận rộn liên tục, không thể hoàn thành một cách nhanh chóng.
- lính lệLính chuyên hầu hạ các quan lại trong thời phong kiến và thực dân.
- linh lợiCó khả năng phản ứng nhanh nhạy và khéo léo; thông minh và linh hoạt trong hành động.
- linh miêuLinh miêu là một loài mèo hoang, thường sống trong rừng và có khả năng săn đuổi tốt.
- linh mụcMột chức vụ tôn giáo trong Giáo hội Công giáo, người đảm nhận vai trò dẫn dắt và phục vụ cho cộng đồng giáo dân.
- linh nghiệmCó hiệu quả cao, đúng như dự đoán.
- lính quýnhTừ cổ, thường được dùng để chỉ những người lính có tính cách bộc trực, cứng rắn.
- linh sàngCó nghĩa là nhạy bén, hoạt bát, dễ dàng thích nghi, thường dùng để miêu tả người hoặc kiểu cách sống.
- linh ta linh tinhRất linh tinh, không có giá trị hoặc ý nghĩa rõ ràng.
- linh thiêngCó tính chất thiêng liêng, thường được coi trọng trong tín ngưỡng.
- lính thuỷLính hải quân, người phục vụ trong lực lượng hải quân.
- lính thuỷ đánh bộBinh chủng của hải quân chuyên thực hiện các hoạt động đổ bộ, chiếm giữ bờ biển, hải đảo và các mục tiêu trên đất liền.
- linh tínhKhả năng cảm nhận điều gì đó mà không cần có bằng chứng rõ ràng, thường được liên kết với trực giác hoặc cảm giác mạnh mẽ.
- linh tinh(Khẩu ngữ) chỉ những điều không phù hợp hoặc vô căn cứ, thường được sử dụng để chỉ việc nói hoặc làm điều gì đó không có mục đích rõ ràng.
- linh tinh lang tang(Khẩu ngữ) có nghĩa là linh tinh nhưng mang tính chất mạnh mẽ hơn.
- lính tráng(Khẩu ngữ) dùng để chỉ các binh lính.
- linh trưởngĐộng vật bậc cao gần gũi với con người, có bộ não phát triển, khả năng leo trèo, tay dài, và bàn tay cùng bàn chân có thể cầm nắm, bao gồm các loài như khỉ, vượn, v.v.
- linh ứngĐiều báo trước về việc bất thường sắp xảy ra, thường liên quan đến tín ngưỡng hay mê tín.
- linh vịBài vị thờ cúng dành cho người mới qua đời. Đây là một từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
- lĩnh vựcPhạm vi hoạt động hoặc nghiên cứu, được phân biệt với các lĩnh vực khác.
- lình xìnhChỉ sự chậm chạp, lề mề, không quyết đoán.
- lĩnh xướngHát solo một câu hoặc một đoạn trước hoặc sau phần hát của tốp ca, đồng ca, hoặc hợp xướng.
- lípBộ phận của máy móc gồm hai vành tròn kim loại lồng vào nhau, chỉ quay tự do theo một chiều.
- lipidTên gọi chung cho nhóm các chất hữu cơ, thường có nhiều trong dầu và mỡ, cùng với glucid và protid tạo nên cấu trúc cơ thể của động vật và thực vật.
- lítĐơn vị đo dung tích, tương đương với 1 decimet khối.
- lít nha lít nhít(Khẩu ngữ) giống như 'lít nhít', nhưng có ý nhấn mạnh hơn.
- lít nhítTừ dùng để mô tả những thứ nhỏ, nhiều và gần sát nhau.
- lithiumKim loại nhẹ nhất, màu trắng như bạc, phản ứng mạnh với nước, thường được sử dụng để tăng cường độ cứng của hợp kim nhôm hoặc chì.
- líu(Lưỡi) co rút đột ngột, dẫn đến việc không thể nói rõ hoặc phát âm đúng.
- liu điuLoài rắn nhỏ, có nọc độc ở hàm trên, sinh sản bằng cách đẻ con, thường sống ở ao hồ và có thói quen ăn ếch nhái.
- líu díuCách nói diễn tả âm thanh vui vẻ, trong trẻo, thường được sử dụng để mô tả tiếng chim hót hoặc tiếng nói của trẻ nhỏ.
- líu la líu lôHành động hát hò, reo vui, thường được dùng để diễn tả sự hứng khởi, vui vẻ trong một bối cảnh nào đó.
- líu loÂm thanh (như tiếng hót hay tiếng nói) trong trẻo, nhiều cao độ và hòa quyện vào nhau, tạo cảm giác vui tai.
- líu lôTừ dùng để chỉ giọng nói có nhiều âm sắc cao và trong, nhưng không rõ ràng, giống như các âm thanh ríu rít vào nhau.
- líu nhíuTừ chỉ âm thanh hoặc cách nói nhẹ nhàng, líu ríu, thường được dùng ít.
- líu quýuTừ dùng để chỉ sự khéo léo, tinh nghịch, thường liên quan đến tính cách của trẻ em.
- líu ra líu ríuTừ chỉ sự ồn ào, huyên náo, thường được dùng để miêu tả âm thanh phát ra từ nhiều tiếng chim hoặc sự náo nhiệt từ những nhóm người.
- líu ríuCó vẻ dính quyện vào nhau và di chuyển theo cùng một hướng.
- líu tíuCó vẻ bận rộn, hối hả với niềm vui bất ngờ, khiến cho hoạt động trở nên dồn dập, không tự nhiên.
- liveshowChương trình biểu diễn ca nhạc được thực hiện trực tiếp, mang tính sống động và thường có quy mô lớn, do một ca sĩ hoặc nhóm nhạc thể hiện.
- lòKhoảng trống nhân tạo trong lòng đất, thường được sử dụng để thông gió hoặc khai thác khoáng sản.
- lố(Phương ngữ) chỉ một số lượng lớn, thường dùng để chỉ một loại hàng hóa.
- lộ(Phương ngữ) chỉ con đường lớn.
- lóHành động để lộ ra một phần nhỏ (thường là phần cao nhất) của vật bị che khuất.
- lo(Khẩu ngữ) lo lót, chỉ việc chuẩn bị hoặc thu xếp để tránh rắc rối.
- lơNước được hòa cùng một loại hóa chất tạo thành dung dịch màu xanh nhạt, thường được sử dụng để ngâm quần áo trắng sau khi giặt nhằm giúp quần áo có màu sắc đẹp hơn.
- lô(Khẩu ngữ) số lượng không xác định, được coi là nhiều và thường được diễn tả như là một tập hợp.
- lỗChỗ lõm nhỏ và sâu trên bề mặt.
- lờĐồ dùng được đan bằng tre hoặc nứa, có miệng hình hom, thường được đặt ở nơi nước đứng để nhử bắt tôm cá.
- lồĐồ đựng được làm từ mây, tre, có dạng giống như cái bồ nhưng với lỗ thưa hơn.
- lõ(Đầu xương hoặc mũi) cao và nổi bật lên.
- lớTừ dùng để chỉ cách nói không đúng âm sắc, có sự pha trộn của giọng địa phương khác.
- lỡĐể cho điều kiện khách quan làm cho một việc tốt nào đó bị mất đi một cách đáng tiếc.
- lởNứt vỡ ra và sụt đổ xuống.
- lọĐồ chứa được làm bằng thủy tinh, sành, sứ, v.v., có kiểu dáng thấp, đáy thường rộng hơn miệng.
- lợCó vị không hoàn toàn mặn cũng không hoàn toàn ngọt, thường khó nuốt.
- lo âuCảm giác không yên tâm, lo lắng về điều gì đó không chắc chắn.
- lỗ bìLỗ có trên vỏ cây, giúp cây trao đổi khí với môi trường bên ngoài thông qua lớp bần.
- lố bịchLố đến mức trơ trẽn, trở nên buồn cười hay đáng chê trách.
- lo bò trắng răngMột loại bánh có hình dáng giống như bò, thường được làm từ bột gạo, có nhân ngọt hoặc mặn.
- lỡ bướcGặp phải những khó khăn hoặc biến cố trong cuộc sống.
- lo buồnChỉ trạng thái buồn rầu và lo lắng.
- lò caoLò đứng có chiều cao lớn hơn nhiều so với chiều ngang, được sử dụng để luyện gang từ quặng sắt.
- lỗ chân lôngCác lỗ rất nhỏ trên da, nơi mà chân lông và mồ hôi được tiết ra.
- lỗ châu maiLỗ trên thành công sự, dùng để bắn súng từ bên trong ra ngoài.
- lò chợNơi chủ yếu dùng để khai thác khoáng sản trong mỏ hầm lò.
- lỗ chỗCó sự phân bố không đều, với nhiều điểm hoặc chỗ khác nhau, tạo thành những khoảng trống hay lỗ hổng.
- lò chõLò nhỏ đứng dùng để nấu chảy gang.
- lơ chơ lỏng chỏngCụm từ diễn tả tình trạng lỏng lẻo, không chắc chắn, thường mang ý nhấn mạnh hơn so với 'lỏng chỏng'.
- lò còNhảy bằng một chân từng quãng ngắn, chân kia co lên.
- lỡ cỡTừ dùng để chỉ trạng thái ở giữa, không đúng vào dịp nào cả.
- lô cốtLô cốt là một cấu trúc bảo vệ, thường được xây dựng bằng bê tông, dùng để che chắn trong các trận chiến hoặc làm nơi ẩn nấp.
- ló dạng(Phương ngữ, Khẩu ngữ) bắt đầu xuất hiện, vừa đủ để nhìn thấy hoặc nhận biết được.
- lơ đãngThiếu sự tập trung vào việc hiện tại vì suy nghĩ về những chuyện khác hoặc dễ quên.
- lỗ đáoLỗ khoét dưới đất để đánh đáo; thường được dùng để miêu tả đôi mắt trũng sâu một cách đặc biệt.
- lỗ đenVùng không gian - thời gian trong vũ trụ có trường hấp dẫn cực mạnh đến nỗi không vật thể nào, kể cả ánh sáng, có thể thoát ra.
- lơ đễnhTừ dùng để chỉ trạng thái không chú ý, không tập trung.
- lỗ đítLỗ đít là phần cuối cùng của đường tiêu hóa, nơi thức ăn thải ra khỏi cơ thể.
- lò dò(Khẩu ngữ) đi tìm một cách từ từ, dò dẫm.
- lổ đổTừ chỉ trạng thái không đồng nhất, xuất hiện lác đác từng chút một.
- lỡ dởTừ chỉ trạng thái chưa hoàn thành hoặc không trọn vẹn.
- lờ đờRất chậm chạp, thiếu sự nhanh nhẹn, không có sức sống.
- lò đúcLò dùng để nấu chảy kim loại, phục vụ cho quá trình đúc thành các sản phẩm khác nhau.
- lò đứngLò dùng để xử lý các sản phẩm dài theo chiều thẳng đứng hoặc các dải kim loại di chuyển theo phương thẳng đứng.
- lỡ đườngPhải dừng lại trên đường đi xa do gặp phải trắc trở.
- lỡ duyênLỡ dở trong tình duyên, không gặp được người mình yêu hoặc không có cơ hội với tình yêu.
- lô-gíchLô-gích là lý luận chặt chẽ, hợp lý dựa trên các quy tắc suy luận, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, triết học, và khoa học máy tính.
- lộ giớiPhạm vi xác định của một tuyến đường giao thông.
- lô-gôMột biểu tượng hoặc hình ảnh đại diện cho một công ty, sản phẩm hoặc dịch vụ, thường được sử dụng trong quảng cáo và tiếp thị.
- lộ hầuCó cuống họng lồi ra, nhô ra một cách bất thường.
- lơ hồngChất hóa học dưới dạng bột, được dùng để hòa với nước và nhúng quần áo trắng sau khi giặt để tăng cường độ trắng sáng.
- lỗ hổngChỗ trống do thiếu hụt cần phải được bù đắp.
- lờ khờĐược dùng để chỉ người khờ khạo, thiếu sự nhanh nhạy và tinh khôn.
- lỗ lã(Khẩu ngữ) biểu thị tình trạng không bị lỗ trong việc làm ăn hay giao dịch.
- lơ làTỏ ra thiếu chú ý, không quan tâm đến trách nhiệm hoặc công việc của bản thân.
- lỗ lãiTổng hợp các khoản lỗ và lãi trong một hoạt động kinh tế.
- lờ lãi(Khẩu ngữ) chỉ khoản lợi nhuận, lời lãi từ việc buôn bán hoặc đầu tư.
- lỡ lầmLàm điều gì đó sai lầm, thường là do sự bất cẩn hoặc thiếu suy nghĩ.
- lố lăngLố lắm, đến mức gây cảm giác chướng tai gai mắt.
- lỡ làngTừ miêu tả tình trạng dở dang hoặc không đạt được do gặp phải trở ngại (thường liên quan đến chuyện tình duyên).
- lo lắngỞ trong trạng thái không yên lòng và phải tập trung tinh thần vào một công việc nào đó.
- lơ láoCó vẻ ngỡ ngàng, lạc lõng khi cảm thấy xung quanh xa lạ hoặc không quen thuộc.
- lở láyHành động và trạng thái bị lở, mất đất hoặc bị xói mòn.
- lọ lemCó nhiều vết bẩn, trông lôi thôi, bẩn thỉu.
- lo liệuCố gắng để sắp xếp hoặc giải quyết một vấn đề gì đó.
- lộ liễuLộ rõ, để người khác dễ dàng nhận thấy khi lẽ ra phải kín đáo.