liên danh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: liên danh (Danh từ)

Liên danh là sự kết hợp giữa hai hoặc nhiều đối tác để thực hiện một dự án, công việc chung hoặc đấu thầu.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi đã thành lập một liên danh để thực hiện dự án xây dựng cầu mới."
  • 2."Cả hai công ty quyết định hợp tác và tạo thành một liên danh nhằm mở rộng thị trường."
  • 3."Liên danh giữa các nhà đầu tư nước ngoài và công ty địa phương đã mang lại nhiều lợi ích lớn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: liên danh (Danh từ)

Liên danh cũng có thể chỉ việc đăng ký tên công ty hoặc tổ chức chung trên giấy tờ pháp lý.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi làm hồ sơ, chúng ta cần ghi rõ tên của liên danh trên từng tờ giấy."
  • 2."Liên danh đã được ghi nhận hợp pháp và có quyền ký hợp đồng với đối tác."
  • 3."Để được công nhận, mỗi thành viên trong liên danh cần phải ký tên vào giấy đăng ký."

Lưu ý khi sử dụng "liên danh"

Lưu ý về danh từ

"liên danh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "liên danh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "liên danh"

liên danh là danh từ trong tiếng Việt. Liên danh là sự kết hợp giữa hai hoặc nhiều đối tác để thực hiện một dự án, công việc chung hoặc đấu thầu. Ví dụ: "Chúng tôi đã thành lập một liên danh để thực hiện dự án xây dựng cầu mới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này