liên đới
Định nghĩa
Nghĩa 1: liên đới (Tính từ)
Có sự ràng buộc lẫn nhau về mặt trách nhiệm và nghĩa vụ.
- 1."Trách nhiệm liên đới."
- 2."Quan hệ liên đới."
- 3."Các thành viên trong nhóm có trách nhiệm liên đới với nhau."
- 4."Họ đã ký vào hợp đồng với nghĩa vụ liên đới."
Lưu ý khi sử dụng "liên đới"
Lưu ý về tính từ
"liên đới" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "liên đới"
liên đới là tính từ trong tiếng Việt. Có sự ràng buộc lẫn nhau về mặt trách nhiệm và nghĩa vụ. Ví dụ: "Trách nhiệm liên đới."
Từ liên quan
liên vận
Hình thức vận chuyển kết hợp nhiều phương tiện vận tải nối tiếp nhau trên cùng một tuyến đường, hoặc sử dụng một phương tiện vận tải đường sắt đi qua hai hoặc nhiều nước liền kề.
liên đoàn
Tổ chức gồm nhiều đoàn thể hoặc tổ chức nhỏ (thường hoạt động trong cùng một lĩnh vực) hợp thành.
liên đội
Đơn vị không quân của một số nước, thường bao gồm từ bốn đến năm đại đội, với khoảng 50 đến 70 máy bay.
liêu xiêu
Ở trạng thái nghiêng ngả, xiêu lệch như thể sắp đổ hoặc ngã.
liếc
Hành động đưa mắt nhìn nhanh và chếch sang một bên.
liếm
Hành động dùng đầu lưỡi chạm vào và di chuyển qua lại trên bề mặt của một vật nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.