li hôn
Định nghĩa
Nghĩa 1: li hôn (Động từ)
(vợ chồng) chấm dứt quan hệ hôn nhân một cách hợp pháp.
- 1."Đơn li hôn."
- 2."Ra tòa xin li hôn."
- 3."Sau nhiều năm sống không hạnh phúc, họ quyết định li hôn."
- 4."Li hôn là quyết định khó khăn nhưng có thể cần thiết cho cả hai bên."
Lưu ý khi sử dụng "li hôn"
Lưu ý về động từ
"li hôn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "li hôn"
li hôn là động từ trong tiếng Việt. (vợ chồng) chấm dứt quan hệ hôn nhân một cách hợp pháp. Ví dụ: "Đơn li hôn."
Từ liên quan
li bì
Tình trạng kéo dài, dường như không bao giờ dứt.
li dị
Có nghĩa tương tự như ly hôn, chỉ việc chấm dứt hôn nhân giữa hai người.
li gián
Gây chia rẽ trong nội bộ của đối phương.
li khai
Tách mình ra khỏi hoặc lìa bỏ một tổ chức, tư tưởng hay quan điểm chính trị nào đó.
li kì
Từ miêu tả những tình tiết lạ lùng, hấp dẫn, kích thích sự hiếu kỳ.
li loạn
Chỉ tình trạng không có trật tự, hỗn loạn, thường thể hiện sự rối ren trong suy nghĩ hoặc hành động.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.