liên khu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: liên khu (Danh từ)

Một khu vực địa lý do một số tỉnh, thành phố hoặc đơn vị hành chính kết hợp lại, thường nhằm mục đích phát triển kinh tế, xã hội hoặc quân sự.

Ví dụ (3)
  • 1."Liên khu 5 là khu vực có nhiều hoạt động công nghiệp phát triển mạnh."
  • 2."Chính phủ vừa ký quyết định thành lập liên khu mới để thúc đẩy sự phát triển của miền Trung."
  • 3."Tôi nghe nói rằng liên khu này sẽ có nhiều cơ hội việc làm cho người dân."
2
Danh từ

Nghĩa 2: liên khu (Danh từ)

Một đơn vị tổ chức trong quân đội hoặc các lực lượng vũ trang, thường kết hợp nhiều đơn vị khác nhau để thực hiện nhiệm vụ cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Các chiến sĩ thuộc liên khu 3 luôn sẵn sàng ứng phó với mọi tình huống."
  • 2."Liên khu 1 đã hoàn thành nhiệm vụ được giao một cách xuất sắc."
  • 3."Trong cuộc tập trận, liên khu 4 đã thể hiện khả năng phối hợp tác chiến tốt."

Lưu ý khi sử dụng "liên khu"

Lưu ý về danh từ

"liên khu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "liên khu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "liên khu"

liên khu là danh từ trong tiếng Việt. Một khu vực địa lý do một số tỉnh, thành phố hoặc đơn vị hành chính kết hợp lại, thường nhằm mục đích phát triển kinh tế, xã hội hoặc quân sự. Ví dụ: "Liên khu 5 là khu vực có nhiều hoạt động công nghiệp phát triển mạnh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này