lí nhí
Định nghĩa
Nghĩa 1: lí nhí (Tính từ)
Nhỏ đến mức khó nhìn rõ, chỉ có thể thấy như những dấu chấm.
- 1."Chữ viết lí nhí, rất khó đọc."
- 2."Người vẽ đã dùng bút nhòe cho các chi tiết lí nhí."
- 3."Mảnh giấy này chỉ có chữ lí nhí, tôi không thể nhìn thấy chúng."
Lưu ý khi sử dụng "lí nhí"
Lưu ý về tính từ
"lí nhí" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lí nhí"
lí nhí là tính từ trong tiếng Việt. Nhỏ đến mức khó nhìn rõ, chỉ có thể thấy như những dấu chấm. Ví dụ: "Chữ viết lí nhí, rất khó đọc."
Từ liên quan
lí lẽ
Điều được đưa ra làm căn cứ để xác định đúng sai, phải trái.
lí lịch
Bản tóm tắt về các thông số kỹ thuật của một thiết bị, bao gồm sơ đồ nguyên lý hoạt động của máy, hướng dẫn lắp đặt, vận hành, và các phụ kiện đi kèm.
lí nha lí nhí
Quá nhỏ bé, đến mức rất khó nghe hoặc khó nhìn thấy.
lí số
Các môn nghiên cứu của nhà nho xưa về quy luật biến đổi và bói toán, thường được hiểu chủ yếu là về bói toán.
lí sự
Lí lẽ được đưa ra chỉ nhằm mục đích tranh cãi.
lí sự cùn
Lí lẽ yếu kém, được đưa ra để cố gắng biện minh hoặc tranh cãi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.